craziness

/'kreizinis/
Học thuật
Thân thiện
craziness

The children's game was full of laughter and harmless craziness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mất trí, sự điên rồ: Trạng thái tinh thần không bình thường, thiếu sự minh mẫn lý trí.
    • Hành động ngu ngốc, phi lý: Những hành vi hoặc quyết định thiếu suy nghĩ, thiếu thận trọng đầy rủi ro.
    • Tình trạng tồi tàn, ọp ẹp: Trạng thái hư hỏng, không vững chắc, sắp đổ của một vật thể (như nhà cửa, đồ đạc).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His sudden outburst was pure craziness. (Cơn bộc phát đột ngột của anh ta sự điên rồ thuần túy.)
    • Driving that fast on an icy road is sheer craziness. (Lái xe nhanh như vậy trên đường trơn hành động hết sức ngu ngốc.)
    • The craziness of the old ship worried the crew. (Tình trạng ọp ẹp của con tàu khiến thủy thủ đoàn lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The height of craziness": Đỉnh điểm của sự điên rồ/ngu ngốc.

    • Investing all your money without research is the height of craziness. (Đầu toàn bộ tiền không nghiên cứu đỉnh điểm của sự ngu ngốc.)
  • "Sheer craziness": Sự điên rồ hoàn toàn, rõ ràng.

    • It was sheer craziness to go hiking in that storm. (Thật điên rồ khi đi bộ đường dài trong cơn bão đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Crazy (adj): điên, mất trí, cuồng nhiệt.

    • He has a crazy idea. (Anh ta một ý tưởng điên rồ.)
  • Crazed (adj): trở nên điên cuồng, phát điên.

    • The crazed man was shouting in the street. (Người đàn ông điên cuồng đang hét lên trên phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Insanity: Sự mất trí, điên loạn (trang trọng hơn).
  • Folly: Sự ngu xuẩn, hành động dại dột.
  • Madness: Sự điên cuồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • Craziness takes over: Sự điên rồ chiếm lĩnh.
    • When the crowd panicked, craziness took over. (Khi đám đông hoảng loạn, sự điên cuồng đã chiếm lĩnh.)
craziness

The children's game was full of laughter and harmless craziness.

danh từ
  1. sự quá say mê
  2. sự mất trí, sự điên dại
  3. tình trạng xộc xệch, tình trạng khập khiểng, tình trạng ọp ẹp (nhà cửa, đồ đạc, tàu ...)
  4. tình trạng ốm yếu