wisdom
/'wizd m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khôn ngoan, trí khôn: Chất lượng của việc có kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt; sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống và con người.
- Sự thông thái, sự uyên bác: Kiến thức sâu rộng và sự hiểu biết sâu sắc được tích lũy qua thời gian.
- Lời dạy khôn ngoan, châm ngôn: Một câu nói hoặc lời khuyên thể hiện sự hiểu biết sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- With age comes wisdom. (Tuổi tác đi kèm với sự khôn ngoan.)
- He is respected for his great wisdom. (Ông ấy được kính trọng vì sự thông thái vĩ đại.)
- She shared a piece of wisdom with her grandchildren. (Bà ấy chia sẻ một lời dạy khôn ngoan với các cháu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conventional wisdom": Kiến thức thông thường, quan điểm phổ biến được nhiều người chấp nhận.
- The conventional wisdom was that the economy would improve. (Kiến thức thông thường cho rằng nền kinh tế sẽ cải thiện.)
"Words of wisdom": Những lời nói khôn ngoan, đáng suy ngẫm.
- The elder offered some words of wisdom to the young leaders. (Vị trưởng lão đưa ra một vài lời khuyên khôn ngoan cho các nhà lãnh đạo trẻ.)
"In someone's (infinite) wisdom": (Thường dùng mỉa mai) Theo quyết định hoặc hành động của ai đó (mà người nói có thể không đồng ý).
- In their wisdom, they decided to close the community center. (Theo sự "khôn ngoan" của họ, họ quyết định đóng cửa trung tâm cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Wise (adj): Khôn ngoan, thông thái.
- He is a wise old man. (Ông ấy là một người đàn ông lớn tuổi khôn ngoan.)
Wisely (adv): Một cách khôn ngoan.
- She invested her money wisely. (Cô ấy đầu tư tiền của mình một cách khôn ngoan.)
Từ đồng nghĩa
- Sagacity: Sự sáng suốt, sự tinh tường.
- Prudence: Sự thận trọng, sự khôn ngoan.
- Erudition: Sự uyên bác, học vấn sâu rộng.
Từ trái nghĩa
- Foolishness: Sự ngu ngốc, sự dại dột.
- Stupidity: Sự đần độn, sự ngu xuẩn.
- Ignorance: Sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát.
Thành ngữ liên quan
Wisdom tooth: Răng khôn (răng hàm thứ ba mọc ở tuổi trưởng thành).
- I need to have my wisdom teeth removed. (Tôi cần nhổ răng khôn.)
Pearls of wisdom: Những lời vàng ngọc, những lời khuyên quý giá.
- Thank you for those pearls of wisdom. (Cảm ơn vì những lời khuyên quý giá đó.)
danh từ
- tính khôn ngoan
- sự từng tri, sự lịch duyệt
- kiến thức, học thức, sự hiểu biết, sự thông thái