soundness
/'saundnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đúng đắn, tính hợp lý: Chất lượng của việc dựa trên lý lẽ vững chắc, logic và phán đoán tốt.
- Tính lành mạnh, tình trạng tốt: Trạng thái khỏe mạnh, ổn định và không bị hư hỏng, thường dùng cho sức khỏe, cấu trúc hoặc tình trạng tài chính.
- Sự vững chắc, độ chắc chắn: Chất lượng của một thứ gì đó được xây dựng hoặc lập luận một cách kiên cố, đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soundness of his argument convinced the committee. (Tính đúng đắn trong lập luận của anh ấy đã thuyết phục được hội đồng.)
- Regular exercise contributes to the soundness of both body and mind. (Tập thể dục thường xuyên góp phần vào sự lành mạnh của cả thể chất lẫn tinh thần.)
- Engineers tested the soundness of the bridge's foundation. (Các kỹ sư đã kiểm tra độ vững chắc của nền móng cây cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Financial soundness": Tình trạng tài chính lành mạnh, vững mạnh.
- The bank is required to maintain a high level of financial soundness. (Ngân hàng được yêu cầu duy trì mức độ lành mạnh tài chính cao.)
- "Structural soundness": Độ bền vững về kết cấu.
- An inspection was done to assess the building's structural soundness. (Một cuộc kiểm tra đã được thực hiện để đánh giá độ bền vững về kết cấu của tòa nhà.)
- "In soundness of mind": Trong trạng thái tinh thần minh mẫn (thường dùng trong văn bản pháp lý).
- The will was signed while she was in soundness of mind. (Di chúc được ký khi bà ấy ở trong trạng thái tinh thần minh mẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sound (adj): Lành mạnh, đúng đắn, vững chắc.
- a sound investment (một khoản đầu tư vững chắc)
- Soundly (adv): Một cách chắc chắn, hoàn toàn (như ngủ ngon).
- He slept soundly. (Anh ấy ngủ rất ngon giấc.)
Từ đồng nghĩa
- Validity: Tính hợp lệ, tính đúng đắn (nhấn mạnh vào sự đúng theo quy tắc hoặc logic).
- Robustness: Sự mạnh mẽ, kiên cố (nhấn mạnh vào sức chịu đựng).
- Solidity: Tính vững chắc, rắn chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "soundness".)
Thành ngữ liên quan
- "The soundness of one's judgment": Sự đúng đắn trong phán đoán của ai đó.
- I trust the soundness of her judgment in this matter. (Tôi tin tưởng vào sự đúng đắn trong phán đoán của cô ấy về vấn đề này.)
danh từ
- tính lành mạnh
- tính đúng đắn, tính hợp lý
- sự ngon giấc (ngủ)
- sự ra trò (đánh đòn...)
- tính vững chãi (hàng buôn...), tính có thể trả được (nợ)