fully
/'fuli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hoàn toàn, đầy đủ: Dùng để diễn tả mức độ trọn vẹn, không thiếu sót của một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- I fully understand your point. (Tôi hoàn toàn hiểu quan điểm của bạn.)
- The project is fully funded. (Dự án được tài trợ đầy đủ.)
- She is fully responsible for the decision. (Cô ấy hoàn toàn chịu trách nhiệm cho quyết định đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be fully aware of": hoàn toàn nhận thức về.
- He is fully aware of the risks involved. (Anh ta hoàn toàn nhận thức về những rủi ro liên quan.)
"to fully recover": hồi phục hoàn toàn.
- It took her six months to fully recover from the surgery. (Cô ấy mất sáu tháng để hồi phục hoàn toàn sau ca phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Full (adj): đầy, đầy đủ, trọn vẹn.
- The glass is full of water. (Cốc nước đầy nước.)
Fullness (n): sự đầy đủ, sự trọn vẹn.
- The fullness of the flavor was amazing. (Sự trọn vẹn của hương vị thật tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Completely: hoàn toàn.
- Entirely: toàn bộ, hoàn toàn.
- Totally: hoàn toàn, tuyệt đối.
- Wholly: toàn bộ, hoàn toàn.
Thành ngữ liên quan
Fully fledged: đầy đủ tư cách, phát triển đầy đủ (thường dùng cho người hoặc tổ chức).
- She is now a fully fledged lawyer. (Giờ cô ấy đã là một luật sư chính thức.)
In full: đầy đủ, toàn bộ (thường dùng cho thanh toán hoặc văn bản).
- Please write your name in full. (Vui lòng viết đầy đủ họ tên của bạn.)
- The debt was paid in full. (Khoản nợ đã được thanh toán đầy đủ.)
phó từ
- đầy đủ, hoàn toàn