filly

/'fili/
Học thuật
Thân thiện
filly

A young girl gently brushes a chestnut filly in the pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa cái non: Một con ngựa cái còn trẻ, thường dưới bốn tuổi.
    • (Tiếng lóng) gái trẻ nhanh nhảu: Một cách diễn đạt không trang trọng, đôi khi mang tính vui vẻ, để chỉ một gái trẻ tuổi tràn đầy năng lượng sự hoạt bát.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • The farmer is very proud of his new filly. (Người nông dân rất tự hào về con ngựa cái non mới của mình.)
    • A filly usually stays with its mother for about six months. (Một con ngựa cái non thườngvới mẹ của trong khoảng sáu tháng.)
  • Danh từ (nghĩa tiếng lóng):

    • She's a lively young filly, always full of ideas. ( ấy một gái trẻ nhanh nhảu, luôn tràn đầy ý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh đua ngựa: "Filly" thường được dùng để phân biệt với "colt" (ngựa đực non) trong các cuộc đua hoặc khi mô tả giống nòi.
    • The three-year-old filly won the race by a large margin. (Con ngựa cái ba tuổi đã thắng cuộc đua với cách biệt lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Colt (n): Ngựa đực non.
  • Mare (n): Ngựa cái trưởng thành.
  • Foal (n): Ngựa con (chung, chưa phân biệt giới tính).
Từ đồng nghĩa
  • Young female horse: Ngựa cái trẻ (nghĩa chính).
  • Lass, young woman: gái, thiếu nữ (cho nghĩa tiếng lóng, tùy ngữ cảnh).
filly

A young girl gently brushes a chestnut filly in the pasture.

danh từ
  1. ngựa cái non
  2. (từ lóng) gái trẻ nhanh nhảu

Từ có nhắc đến "filly"