feel
/fi:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cảm giác, xúc giác: "feel" chỉ cảm nhận thu được qua việc sờ, chạm hoặc trải nghiệm.
- Ấn tượng, không khí chung: "feel" còn dùng để chỉ cảm nhận chung về một nơi chốn, tình huống hoặc bầu không khí.
Động từ:
- Cảm thấy, cảm nhận: Nghĩa cơ bản nhất, chỉ việc trải nghiệm một cảm giác về thể chất (đau, lạnh) hoặc tinh thần (vui, buồn).
- Sờ, chạm vào: Chỉ hành động dùng tay để chạm, sờ mó một vật để cảm nhận hoặc tìm kiếm.
- Có cảm tưởng, cho rằng: Diễn tả một ý kiến, niềm tin dựa trên cảm nhận chủ quan.
- Thăm dò, dò xét: Hành động thận trọng tìm hiểu ý kiến, thái độ hoặc tình hình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I love the soft feel of this fabric. (Tôi thích cảm giác mềm mại của chất liệu vải này.)
- The restaurant has a cozy feel. (Nhà hàng có một không khí ấm cúng.)
Động từ:
- She feels happy today. (Cô ấy cảm thấy vui vẻ hôm nay.)
- Can you feel the texture of this wood? (Bạn có cảm nhận được kết cấu của khúc gỗ này không?)
- I feel that this is the right decision. (Tôi cảm thấy đây là quyết định đúng đắn.)
- He tried to feel his way in the dark. (Anh ấy cố gắng dò dẫm đường đi trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel for someone": cảm thông, thương cảm cho ai.
- I really feel for her after her loss. (Tôi thực sự cảm thông cho cô ấy sau mất mát của cô.)
- "to feel like (doing) something": cảm thấy muốn (làm) điều gì đó.
- I feel like going for a walk. (Tôi cảm thấy muốn đi dạo.)
- This fabric feels like silk. (Chất vải này sờ giống như lụa.)
- "to feel up to something": cảm thấy đủ sức/khả năng để làm gì.
- I don't feel up to going to the party tonight. (Tôi không cảm thấy đủ sức để đi dự tiệc tối nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Feeling (n): cảm giác, cảm xúc.
- A strange feeling came over me. (Một cảm giác kỳ lạ đến với tôi.)
- Feeler (n): râu (côn trùng); (nghĩa bóng) lời thăm dò.
- The company put out feelers to gauge interest. (Công ty đưa ra những lời thăm dò để đánh giá sự quan tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Perceive: nhận thức, cảm nhận.
- Sense: cảm thấy, linh cảm.
- Touch: chạm, sờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Feel around (for something): sờ soạng, dò tìm (cái gì đó).
- He felt around in his bag for his keys. (Anh ta sờ soạng trong túi để tìm chìa khóa.)
- Feel out: thăm dò (ý kiến, thái độ).
- Let's feel out the team's opinion before deciding. (Hãy thăm dò ý kiến của nhóm trước khi quyết định.)
Thành ngữ liên quan
- Get the feel of something: làm quen, nắm được cách thức của cái gì.
- After a few days, I started to get the feel of the new software. (Sau vài ngày, tôi bắt đầu làm quen với phần mềm mới.)
- Feel one's way: dò dẫm, thận trọng tiến bước (nghĩa đen và bóng).
- She is still feeling her way in her new job. (Cô ấy vẫn đang dò dẫm trong công việc mới của mình.)
danh từ
- sự sờ mó
- soft to the feelsờ thấy mềm
- xúc giác
- cảm giác (khi sờ mó)
- cảm giác đặc biệt (của cái gì)
- the feel of wet sawdustcảm giác mùn cưa ướt khi sờ mó vào
Idioms
- to acquire (get) the feel of somethingnắm chắc được cái gì, sử dụng thành thạo được cái gì
ngoại động từ felt
- sờ mó
- to feel one's waydò dẫm đường đi; thận trọng tiến bước
- thấy, cảm thấy, có cảm giác, có cảm tưởng
- to feel a paincảm thấy đau
- he feels the criticism keenlyhắn ta cảm thấy thấm thía lời phê bình
- chịu đựng
- to feel someone's vengeancechịu đựng sự trả thù của ai
- chịu ảnh hưởng
- ship feels her helmtàu ăn theo tay lái
- (quân sự) thăm dò, dò thám
- (y học) bắt, sờ
- to feel someone's pulsebắt mạch ai; (nghĩa bóng) thăm dò ý định của ai
nội động từ felt
- sờ, sờ soạng, dò tìm
- to feel for somethingdò tìm cái gì, sờ soạng tìm cái gì
- cảm thấy
- to feel certain thatcảm thấy, chắc rằng
- to feel coldcảm thấy lạnh
- to feel happycảm thấy sung sướng
- hình như, có cảm giác như
- air feels chillykhông khí hình như lạnh
- this cloth feels like velvetvải này sờ có cảm giác như nhung
- cảm nghĩ là, cho là
- if that's the way you feel about itnếu anh cho là như thế, nếu ý anh là như thế
- cảm thông, cảm động
- to feel for (with) someone in his sorrowcảm thông với nỗi đau đớn của ai
Idioms
- to feel up to(thông tục) thấy có đủ sức để, thấy có thể (làm được việc gì)
- to feel cheap(xem) cheap
- to feel like doing somethingthấy muốn làm việc gì, thấy thích làm việc gì
- to feel like putting somebody on(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có ý muốn giúp đỡ ai
- it feels like raintrời có vẻ muốn mưa
- to feel one's legs (feet)đứng vững
- to feel quite oneselfthấy sảng khoái