experience

/iks'piəriəns/
Học thuật
Thân thiện
experience

A child's first experience of riding a bicycle is full of joy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kinh nghiệm: Kiến thức, kỹ năng hoặc sự hiểu biết thu được từ việc trực tiếp tham gia, quan sát hoặc trải qua một sự việc trong một khoảng thời gian.
    • Sự kiện trải qua, điều đã kinh qua: Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện cụ thể một người đã trực tiếp tham gia hoặc chứng kiến.
  2. Ngoại động từ:

    • Trải qua, kinh qua, nếm mùi, chịu đựng: Trực tiếp gặp phải, cảm nhận hoặc sống qua một sự kiện, tình huống hoặc cảm xúc nào đó.
    • Nhận ra, học được (qua kinh nghiệm): Hiểu ra hoặc khám phá ra điều đó thông qua việc trực tiếp trải nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She has ten years of teaching experience. ( ấy mười năm kinh nghiệm giảng dạy.)
    • Traveling alone was an unforgettable experience for him. (Du lịch một mình một trải nghiệm khó quên đối với anh ấy.)
  • Ngoại động từ:

    • He experienced many difficulties during his first year abroad. (Anh ấy đã trải qua nhiều khó khăn trong năm đầu tiênnước ngoài.)
    • I experienced a sudden feeling of joy. (Tôi đã trải qua một cảm giác vui sướng bất chợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a ... experience": một trải nghiệm...

    • We had a wonderful dining experience at that restaurant. (Chúng tôi đã một trải nghiệm ăn uống tuyệt vời tại nhà hàng đó.)
  • "learning experience": bài học kinh nghiệm.

    • The failed project was a valuable learning experience. (Dự án thất bại một bài học kinh nghiệm quý giá.)
  • "hands-on experience": kinh nghiệm thực tế, kinh nghiệm thực hành.

    • The internship provides students with hands-on experience. (Kỳ thực tập cung cấp cho sinh viên kinh nghiệm thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Experienced (adj): kinh nghiệm, dày dạn.

    • We need an experienced guide for this trek. (Chúng tôi cần một hướng dẫn viên kinh nghiệm cho chuyến đi bộ này.)
  • Experiential (adj): (thuộc về) kinh nghiệm, dựa trên trải nghiệm.

    • The course focuses on experiential learning. (Khóa học tập trung vào việc học qua trải nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kinh nghiệm): Expertise (chuyên môn), know-how (bí quyết, kỹ năng thực tế).
  • Danh từ (trải qua): Event (sự kiện), incident (sự cố), occurrence (việc xảy ra).
  • Động từ: Undergo (trải qua), encounter (gặp phải), go through (trải qua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "experience" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "experience").

Thành ngữ liên quan
  • Experience is the best teacher: Kinh nghiệm người thầy tốt nhất.

    • Don't be afraid to make mistakes; experience is the best teacher. (Đừng sợ mắc sai lầm; kinh nghiệm người thầy tốt nhất.)
  • To speak from experience: Nói từ kinh nghiệm bản thân.

    • I speak from experience when I say that starting a business is challenging. (Tôi nói từ kinh nghiệm bản thân khi cho rằng khởi nghiệp một thử thách.)
experience

A child's first experience of riding a bicycle is full of joy.

danh từ
  1. kinh nghiệm
    • to look experience
      thiếu kinh nghiệm
    • to learn by experience
      rút kinh nghiệm
  2. điều đã kinh qua
ngoại động từ
  1. trải qua, kinh qua, nếm mùi, chịu đựng
    • to experience harsh trials
      trải qua những thử thách gay go
  2. (+ that, how) học được, tìm ra được (qua kinh nghiệm)