find
/faind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Tìm thấy, tìm ra: Hành động phát hiện ra một người, một vật hoặc một thông tin mà mình đang tìm kiếm, hoặc tình cờ gặp phải.
- Nhận thấy, thấy, cảm thấy: Hình thành một nhận định, ý kiến hoặc cảm xúc về ai đó/điều gì đó.
- Có được, kiếm được: Đạt được hoặc có được một thứ gì đó (thời gian, tiền bạc, can đảm...).
- (Pháp lý) Tuyên bố, xác nhận: Đưa ra một phán quyết chính thức, thường là trong tòa án.
Danh từ:
- Vật tìm thấy, người tìm thấy: Một người hoặc một vật có giá trị được phát hiện ra.
- Sự phát hiện: Hành động tìm thấy.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- I can't find my keys. (Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình.)
- Did you find the answer to that question? (Bạn đã tìm ra câu trả lời cho câu hỏi đó chưa?)
- I find this book very interesting. (Tôi thấy cuốn sách này rất thú vị.)
- He couldn't find the courage to speak. (Anh ấy không thể có đủ can đảm để nói.)
- The jury found him not guilty. (Bồi thẩm đoàn tuyên bố anh ta vô tội.)
Danh từ:
- That antique vase was a real find. (Chiếc bình cổ đó quả là một phát hiện có giá trị.)
- The new singer is the latest find in the music industry. (Ca sĩ mới là người mới được phát hiện gần đây nhất trong ngành công nghiệp âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find oneself":
- Tự khám phá bản thân: Hiểu rõ hơn về khả năng, sở thích và mục đích sống của chính mình.
- After traveling for a year, she began to find herself. (Sau một năm du lịch, cô ấy bắt đầu khám phá ra con người thật của mình.)
- Tự thấy mình (ở đâu, trong tình huống nào): Nhận ra vị trí hoặc hoàn cảnh của bản thân một cách bất ngờ.
- I woke up and found myself in a strange room. (Tôi tỉnh dậy và thấy mình trong một căn phòng lạ.)
"to find one's feet": Trở nên tự tin và có khả năng đối phó với một tình huống mới.
- It took him a few months to find his feet in the new job. (Anh ấy mất vài tháng để trở nên tự tin trong công việc mới.)
Biến thể và từ gần giống
Finding (n): Phát hiện, kết quả nghiên cứu, phán quyết.
- The research team announced their latest findings. (Nhóm nghiên cứu công bố những phát hiện mới nhất của họ.)
- The finding of the court was in her favor. (Phán quyết của tòa án có lợi cho bà ta.)
Finder (n): Người tìm thấy, dụng cụ tìm kiếm.
- The finder of the lost wallet returned it to the owner. (Người tìm thấy chiếc ví đã trả lại cho chủ nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Discover (v): Khám phá ra, phát hiện ra (thường là thứ chưa ai biết).
- Locate (v): Xác định vị trí, tìm ra vị trí chính xác.
- Come across (phrasal verb): Tình cờ gặp, bắt gặp.
- Deem (v): Coi là, cho là (trang trọng hơn, thường dùng trong nhận định).
Cụm động từ (Phrasal Verbs) liên quan
Find out: Khám phá ra, tìm ra (một sự thật, thông tin).
- I need to find out what time the meeting starts. (Tôi cần tìm ra cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ.)
- He was afraid they would find out his secret. (Anh ấy sợ họ sẽ khám phá ra bí mật của mình.)
Find against (sb): (Pháp lý) Phán quyết chống lại ai.
- The judge found against the defendant. (Thẩm phán phán quyết chống lại bị cáo.)
Find for (sb): (Pháp lý) Phán quyết có lợi cho ai.
- The court found for the plaintiff. (Tòa án phán quyết có lợi cho nguyên đơn.)
Thành ngữ liên quan
Find fault with: Bới móc, chỉ trích, tìm lỗi.
- He's always finding fault with my work. (Anh ta lúc nào cũng bới móc công việc của tôi.)
Find it in one's heart to do something: (Thường dùng phủ định) Có đủ lòng tốt/lòng thương để làm gì.
- I couldn't find it in my heart to tell her the bad news. (Tôi không đủ can đảm để nói với cô ấy tin xấu.)
All found: (Về việc làm) Được cung cấp đầy đủ chỗ ở, thức ăn (ngoài lương).
- The job pays $2000 a month, all found. (Công việc trả 2000 đô một tháng, bao gồm cả ăn ở.)
danh từ
- sự tìm thấy (chồn, cáo, mỏ, vàng...)
- a sure findnơi chắc tìm thấy vật gì; nơi chắc có cáo, có chồn...
- vật tìm thấy
ngoại động từ
- thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được
- nhận, nhận được, được
- to find favourđược chiếu cố
- nhận thấy, xét thấy, thấy
- how do you find yourself this morning?sáng nay anh thấy người thế nào?
- to find it necessary to do somethingthấy cần thiết phải làm việc gì
- thấy có (thời gian, can đảm...)
- I can't find time to readtôi không thấy có thời gian để đọc
- to find courage to do somethingthấy có can đảm để làm việc gì
- nobody can find it in his heart to do thatkhông ai nỡ lòng nào mà làm việc đó
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tới, đạt tới, trúng
- the blow found his chinquả đấm trúng cằm hắn
- cung cấp
- to find someone in clothescung cấp cho ai quần áo
- to be well found in foodđược cung cấp đầy đủ về thức ăn
- all foundđược cấp đầy đủ cả ăn, ở, quần áo, ngoài lương ra (người ở)
- (pháp lý) xác minh và tuyên bố (tội, tội giết người...)
- to find somebody guiltyxác minh và tuyên bố ai có tội
Idioms
- to find outkhám phá ra, tìm ra
- to find out abouthỏi về, tìm hiểu về
- to find one's account inlợi dụng
- to find one's feetđi đứng được
- to find [a] true bill(xem) bill
- to find oneselfthấy được sở trường năng khiếu của mình