fiend

/fi:nd/
Học thuật
Thân thiện
fiend

A sports fiend cheers wildly for his favorite team.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ma quỷ, quỷ sứ: Một sinh vật siêu nhiên, độc ác, thường được mô tả trong thần thoại tôn giáo.
    • Kẻ tàn ác, kẻ hung ác: Một người bản tính cực kỳ độc ác, tàn bạo hoặc gây ra đau khổ cho người khác.
    • Người nghiện, người đam mê một thứ đó đến mức quá độ: Một người bị thôi thúc hoặc say mê mạnh mẽ, thường theo hướng tiêu cực, đối với một hoạt động hoặc chất nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The legend spoke of a fiend that haunted the old castle. (Truyền thuyết kể về một con quỷ ám ảnh lâu đài cổ.)
    • He was a fiend who showed no mercy to his victims. (Hắn một kẻ hung ác không hề tỏ chút thương xót với nạn nhân của mình.)
    • She is a fitness fiend, working out at the gym every day. ( ấy một người nghiện thể dục, tập luyệnphòng gym mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fiend for...": một người cực kỳ đam mê hoặc khát khao một thứ đó.

    • He's a fiend for chocolate; he can eat a whole box in one sitting. (Anh ta một tên nghiện --la; anh ta có thể ăn nguyên một hộp trong một lần ngồi.)
  • "dope fiend" (từ lóng, ): người nghiện ma túy.

    • The alley was known to be a haunt for dope fiends. (Con hẻm được biết đến nơi tụ tập của những kẻ nghiện ma túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiendish (tính từ): tính chất quỷ quái, cực kỳ độc ác hoặc khó khăn.

    • He came up with a fiendish plan for revenge. (Hắn đã nghĩ ra một kế hoạch trả thù quỷ quái.)
    • The exam contained some fiendishly difficult questions. (Bài kiểm tra một số câu hỏi khó một cách quỷ quái.)
  • Fiendishly (trạng từ): một cách quỷ quái, cực kỳ.

    • The puzzle was fiendishly complicated. (Câu đố phức tạp một cách quỷ quái.)
Từ đồng nghĩa
  • Demon: ác quỷ, yêu ma.
  • Monster: quái vật, kẻ hung ác.
  • Devotee: người say mê, tín đồ (nghĩa tích cực hơn cho nghĩa "người nghiện/đam mê").
  • Fanatic: người cuồng tín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "fiend" chủ yếu danh từ không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • A fiend in human shape/form: Một con quỷ dưới hình dạng con người; dùng để chỉ một người cực kỳ độc ác.
    • The serial killer was described as a fiend in human form. (Kẻ giết người hàng loạt được mô tả như một con quỷ dưới hình dạng con người.)
fiend

A sports fiend cheers wildly for his favorite team.

danh từ
  1. ma quỷ, quỷ sứ
  2. kẻ tàn ác, kẻ hung ác, ác ôn
  3. người thích, người nghiện
    • an opium fiend
      người nghiện thuốc phiện
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người tài xuất quỷ nhập thần về môn bóng đá