fiendish
/fi:ndiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như ma quỷ, như quỷ sứ: Có tính chất, vẻ ngoài hoặc hành vi đáng sợ, độc ác, gợi liên tưởng đến ma quỷ hoặc thế lực siêu nhiên xấu xa.
- Tàn ác, hung ác: Cực kỳ độc ác, xảo quyệt hoặc gây đau khổ một cách có chủ ý.
- (Thông tục) Rất khó, phức tạp đến mức gây bực bội: Dùng để mô tả một vấn đề, câu đố hoặc nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The villain had a fiendish laugh that sent chills down everyone's spine. (Kẻ phản diện có một nụ cười như quỷ sứ khiến mọi người đều rùng mình.)
- He devised a fiendish plan to take over the company. (Hắn đã nghĩ ra một kế hoạch tàn ác để chiếm đoạt công ty.)
- The final exam contained some fiendish math problems. (Bài thi cuối kỳ có một số bài toán cực kỳ khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with fiendish glee": với sự hả hê độc ác.
- The cat watched the mouse with fiendish glee. (Con mèo quan sát con chuột với sự hả hê độc ác.)
- "a fiendish intellect": một trí tuệ xảo quyệt, thông minh nhưng dùng vào mục đích xấu.
- The detective was up against a criminal with a fiendish intellect. (Viên thám tử phải đối đầu với một tên tội phạm có trí tuệ xảo quyệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Fiend (n): ác quỷ, ma quỷ; (thông tục) người say mê cuồng nhiệt một thứ gì đó.
- He is a fitness fiend. (Anh ấy là một người cuồng thể dục.)
- Fiendishly (adv): một cách tàn ác; (thông tục) cực kỳ, rất.
- The puzzle was fiendishly difficult. (Câu đố cực kỳ khó.)
- Fiendishness (n): sự tàn ác, tính chất hung ác.
Từ đồng nghĩa
- Diabolical: quỷ quyệt, cực kỳ xấu xa.
- Demonic: như quỷ dữ.
- Wicked: xấu xa, độc ác.
- Cruel: tàn nhẫn.
- Cunning: xảo quyệt, ranh mãnh.
Từ trái nghĩa
- Angelic: như thiên thần, tốt lành.
- Benevolent: nhân từ.
- Kind: tử tế.
- Simple: đơn giản, dễ dàng (nghĩa "rất khó").
Thành ngữ liên quan
- A fiend in human shape/form: Một con quỷ dưới dạng con người; dùng để chỉ một người cực kỳ độc ác.
- The dictator was described as a fiend in human form. (Nhà độc tài được miêu tả như một con quỷ dưới dạng con người.)
tính từ
- như ma quỷ, như quỷ sứ
- tàn ác, hung ác