infernal
/in'fə:nl/
Học thuậtThân thiện
The infernal noise from the construction site made it impossible to concentrate.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) địa ngục; ở địa ngục: Miêu tả những gì liên quan đến hoặc có đặc điểm của địa ngục, nơi ở của ma quỷ và sự trừng phạt vĩnh viễn.
- Quỷ quái, tàn ác, độc ác cùng cực: Miêu tả hành vi, sự vật hoặc con người cực kỳ xấu xa, tàn bạo, mang tính chất của ma quỷ.
- (Thông tục) Ghê gớm, khó chịu, đáng nguyền rủa: Dùng để nhấn mạnh mức độ khó chịu, phiền toái hoặc tệ hại của một điều gì đó, thường là một lời nguyền rủa nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The legend spoke of infernal creatures guarding the gates of the underworld. (Truyền thuyết kể về những sinh vật địa ngục canh giữ cổng địa phủ.)
- The dictator was known for his infernal cruelty. (Nhà độc tài nổi tiếng với sự tàn ác quỷ quái của mình.)
- This infernal noise from the construction site has been going on all week! (Cái tiếng ồn khốn kiếp từ công trường này đã kéo dài cả tuần rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"the infernal regions": chỉ địa ngục, âm phủ.
- In mythology, heroes sometimes journey to the infernal regions. (Trong thần thoại, các anh hùng đôi khi hành trình đến vùng đất địa ngục.)
"infernal machine" (cổ văn): một thiết bị nguy hiểm hoặc chết người, như bom hoặc bẫy.
- The spies were caught planting an infernal machine. (Các gián điệp bị bắt khi đang đặt một cỗ máy quỷ quái.)
Biến thể và từ gần giống
Inferno (danh từ): địa ngục; một đám cháy lớn, dữ dội và hủy diệt.
- The building was engulfed in an inferno. (Tòa nhà bị nuốt chửng trong một biển lửa khủng khiếp.)
Infernally (trạng từ): một cách quỷ quái; (thông tục) cực kỳ, rất.
- It was infernally difficult to solve the puzzle. (Giải câu đố đó khó một cách quỷ quái.)
Từ đồng nghĩa
- Diabolical: quỷ quái, cực kỳ xấu xa.
- Hellish: như địa ngục, khủng khiếp.
- Damned: đáng nguyền rủa, chết tiệt (dùng trong thông tục để nhấn mạnh).
Từ trái nghĩa
- Heavenly: thuộc về thiên đường, tuyệt vời.
- Celestial: thuộc về thiên thể, cao quý.
- Angelic: như thiên thần, tốt lành.
Thành ngữ liên quan
- A taste of the infernal: trải nghiệm một điều gì đó cực kỳ khó chịu hoặc đau khổ, như thể nếm trải địa ngục.
- Working in that office without air conditioning in summer was a taste of the infernal. (Làm việc trong văn phòng đó không có điều hòa vào mùa hè thật là một trải nghiệm địa ngục.)
The infernal noise from the construction site made it impossible to concentrate.
tính từ
- (thuộc) địa ngục; ở địa ngục
- quỷ quái
- (thông tục) ghê gớm; trời đánh thánh vật