nether
/'neðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở dưới, phía dưới: Chỉ vị trí thấp hơn hoặc nằm bên dưới một vật khác.
- Thuộc về thế giới bên dưới: Liên quan đến địa ngục, âm phủ hoặc các vùng đất thấp trong thần thoại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He bit his nether lip in concentration. (Anh ấy cắn môi dưới khi tập trung.)
- Legends speak of creatures from the nether regions. (Truyền thuyết kể về những sinh vật từ vùng đất địa ngục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the nether world": thế giới bên dưới, thường chỉ âm phủ, địa ngục.
- The hero descended into the nether world to rescue the queen. (Người anh hùng đã xuống địa ngục để giải cứu nữ hoàng.)
"nether garments" (cách dùng cổ/hài hước): quần áo phần dưới cơ thể (như quần).
- In the old play, the character lost his nether garments in a comedic scene. (Trong vở kịch cũ, nhân vật bị mất quần trong một cảnh hài hước.)
Biến thể và từ gần giống
- Nethermost (tính từ): thấp nhất, ở tận dưới cùng.
- They explored the nethermost caves. (Họ đã khám phá những hang động ở tận dưới cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Lower: thấp hơn, ở dưới.
- Under: bên dưới.
- Infernal: thuộc địa ngục (nghĩa liên quan đến thế giới bên dưới).
Thành ngữ liên quan
- "Hard as a nether millstone": (nghĩa bóng) cứng rắn, vô tình như đá; thường dùng để chỉ trái tim.
- His heart was as hard as a nether millstone. (Trái tim anh ta cứng như đá.)
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) dưới, ở dưới
- the nether lipmôi dưới
Idioms
- hard as a nether millstonerắn như đá (trái tim)
- nether garments(xem) garment
- nether man (person)cẳng chân
- nether worldâm ty