discover
/dis'kʌvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra: Hành động tìm thấy, nhận ra hoặc lần đầu tiên biết đến một điều gì đó, một nơi nào đó, hoặc một sự thật vốn đã tồn tại nhưng chưa được biết đến.
- Nhận ra: Trở nên ý thức về một điều gì đó về bản thân hoặc người khác.
- Để lộ ra, bộc lộ ra: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Làm cho một điều gì đó được biết đến hoặc lộ ra.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Christopher Columbus is said to have discovered America. (Người ta nói rằng Christopher Columbus đã khám phá ra Châu Mỹ.)
- Scientists have discovered a new species of fish in the deep ocean. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài cá mới ở vùng biển sâu.)
- I discovered that I left my keys at home. (Tôi phát hiện ra rằng tôi đã để quên chìa khóa ở nhà.)
- She discovered a talent for painting. (Cô ấy đã nhận ra mình có tài năng hội họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to discover oneself": Tự khám phá bản thân, tìm hiểu về con người thật của mình.
- He traveled around Asia to discover himself. (Anh ấy đã du lịch vòng quanh châu Á để khám phá bản thân.)
- "to be discovered": Được phát hiện (thường dùng cho tài năng).
- The singer was discovered while performing in a small cafe. (Nữ ca sĩ đã được phát hiện khi đang biểu diễn ở một quán cà phê nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Discovery (danh từ): Sự khám phá, phát hiện; vật/điều được khám phá.
- The discovery of penicillin changed modern medicine. (Việc phát hiện ra penicillin đã thay đổi nền y học hiện đại.)
- Discoverer (danh từ): Người khám phá, nhà phát kiến.
Từ đồng nghĩa
- Find: Tìm thấy, phát hiện ra (thường ngẫu nhiên hoặc sau khi tìm kiếm).
- Uncover: Làm lộ ra, khám phá ra (một điều bí mật hoặc bị che giấu).
- Detect: Phát hiện ra, dò ra (thứ gì đó khó nhận thấy, thường bằng dụng cụ hoặc sự tinh tế).
- Realize: Nhận ra (một sự thật hoặc tình huống).
Từ trái nghĩa
- Conceal: Che giấu, giấu giếm.
- Hide: Giấu, ẩn.
- Overlook: Bỏ qua, không để ý thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp nào với "discover". Hành động "khám phá" thường được diễn đạt bằng chính động từ "discover" hoặc kết hợp với giới từ như "discover about something" (khám phá về điều gì đó).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp nào sử dụng từ "discover".
ngoại động từ
- khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra, nhận ra
- để lộ ra, bộc lộ ra, phơi bày ra