describe

/dis'kraib/
Học thuật
Thân thiện
describe

A botanist describes a new flower in her field notebook.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Tả, miêu tả, mô tả: Dùng lời nói hoặc chữ viết để trình bày chi tiết về đặc điểm, tính chất, diễn biến của một người, sự vật, sự việc hoặc cảm xúc, giúp người nghe/đọc hình dung ra .
    • Vạch ra, vẽ ra (một hình): Di chuyển theo một đường để tạo thành một hình dạng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa tả, miêu tả):

    • Can you describe the man you saw? (Anh có thể miêu tả người đàn ông anh đã thấy không?)
    • The book vividly describes life in the 18th century. (Cuốn sách mô tả một cách sống động cuộc sốngthế kỷ 18.)
    • She described the feeling as overwhelming joy. ( ấy diễn tả cảm giác đó một niềm vui sướng tràn ngập.)
  • Động từ (nghĩa vạch, vẽ hình):

    • The skater described a perfect circle on the ice. (Người trượt băng đã vạch ra một vòng tròn hoàn hảo trên băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to describe someone/something as...": Miêu tả/coi ai/cái ...

    • He described the movie as a masterpiece. (Anh ấy miêu tả bộ phim một kiệt tác.)
    • She was described as a kind and generous person. ( ấy được mô tả một người tốt bụng hào phóng.)
  • "to describe oneself as...": Tự mô tả mình , tự nhận mình .

    • He describes himself as an optimist. (Anh ta tự nhận mình một người lạc quan.)
Biến thể từ liên quan
  • Description (danh từ): Sự miêu tả, bài mô tả.
    • He gave a detailed description of the car. (Anh ấy đưa ra một bản mô tả chi tiết về chiếc xe.)
  • Descriptive (tính từ): Mang tính miêu tả, tả tỉ mỉ.
    • She wrote a very descriptive essay about her hometown. ( ấy viết một bài luận rất tả tỉ mỉ về quê hương mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Depict: Mô tả, khắc họa (thường bằng hình ảnh sống động).
  • Portray: Miêu tả, khắc họa (đặc biệt về tính cách hoặc qua nghệ thuật).
  • Relate: Kể lại, thuật lại (một câu chuyện, sự việc).
  • Explain: Giải thích (làm nguyên nhân, cách thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "describe" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Beyond description: Không thể tả xiết, vượt quá khả năng miêu tả.
    • The beauty of the landscape is beyond description. (Vẻ đẹp của phong cảnh không thể tả xiết.)
describe

A botanist describes a new flower in her field notebook.

ngoại động từ
  1. tả, diễn tả, mô tả, miêu tả
  2. vạch, vẽ
    • to describe a circle with a pair of compasses
      vạch một vòng tròn bằng com-pa
  3. cho , coi ; định tính chất
    • he described hinself as a doctor
      tự xưng bác sĩ