depict
/di'pikt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vẽ, khắc họa (một hình ảnh): "Depict" có nghĩa là thể hiện ai đó hoặc cái gì đó bằng một bức vẽ, bức tranh hoặc tác phẩm nghệ thuật thị giác khác.
- Miêu tả, mô tả (bằng lời): "Depict" cũng có nghĩa là miêu tả ai đó hoặc cái gì đó một cách chi tiết, sống động bằng lời nói hoặc chữ viết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The painting depicts a peaceful village scene. (Bức tranh vẽ một khung cảnh làng quê thanh bình.)
- The artist depicted the king in full ceremonial robes. (Họa sĩ đã vẽ nhà vua trong bộ lễ phục đầy đủ.)
- The novel vividly depicts life during the war. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả sinh động cuộc sống trong thời chiến.)
- He was depicted as a hero in the news report. (Anh ta được miêu tả như một anh hùng trong bản tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be depicted as something": được miêu tả/khắc họa như là cái gì đó (thường mang sắc thái đánh giá).
- In many stories, the fox is depicted as a cunning animal. (Trong nhiều câu chuyện, con cáo được miêu tả là một loài vật xảo quyệt.)
Biến thể và từ liên quan
- Depiction (danh từ): sự miêu tả, sự khắc họa; bức tranh, hình ảnh miêu tả.
- Her depiction of the character was very accurate. (Sự miêu tả nhân vật của cô ấy rất chính xác.)
- Depictive (tính từ): (thuộc về) sự miêu tả, có tính chất miêu tả.
Từ đồng nghĩa
- Portray: vẽ chân dung, miêu tả (nhấn mạnh việc thể hiện đặc điểm).
- Illustrate: minh họa (bằng tranh ảnh).
- Describe: mô tả (bằng lời).
- Render: thể hiện, diễn tả (đặc biệt trong nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "depict" không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "depict".)
ngoại động từ ((cũng) depicture)
- vẽ
- tả, miêu tả