portray
/pɔ:'trei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Miêu tả, khắc họa (một người, vật, hoặc cảnh): "portray" có nghĩa là miêu tả hoặc thể hiện ai đó hoặc điều gì đó một cách sinh động, thường thông qua lời nói, văn bản, hoặc nghệ thuật.
- Vẽ chân dung: Trong nghệ thuật thị giác, "portray" có nghĩa là vẽ, chụp ảnh hoặc tạo ra hình ảnh của một người.
- Đóng vai (một nhân vật): Trong diễn xuất, "portray" có nghĩa là thể hiện một nhân vật cụ thể trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The author skillfully portrays the struggles of immigrants in her novel. (Tác giả khéo léo miêu tả những cuộc đấu tranh của người nhập cư trong tiểu thuyết của bà.)
- The painting portrays a young woman with a mysterious smile. (Bức tranh vẽ chân dung một phụ nữ trẻ với nụ cười bí ẩn.)
- Which actor will portray the hero in the new film? (Diễn viên nào sẽ đóng vai người anh hùng trong bộ phim mới?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to portray someone/something as...": miêu tả ai đó/cái gì đó như là...
- The media often portrays celebrities as having perfect lives. (Giới truyền thông thường miêu tả những người nổi tiếng như thể họ có cuộc sống hoàn hảo.)
- "to be portrayed in a positive/negative light": được miêu tả dưới góc độ tích cực/tiêu cực.
- The historical figure was portrayed in a negative light by his enemies. (Nhân vật lịch sử đó đã bị kẻ thù của ông miêu tả dưới góc độ tiêu cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Portrayal (danh từ): sự miêu tả, sự khắc họa; bức chân dung; vai diễn.
- Her portrayal of the queen was very convincing. (Sự thể hiện vai nữ hoàng của cô ấy rất thuyết phục.)
- Portrait (danh từ): bức chân dung (tranh, ảnh); bài miêu tả sinh động.
- He painted a portrait of his mother. (Anh ấy vẽ một bức chân dung mẹ mình.)
Từ đồng nghĩa
- Depict: miêu tả, mô tả (bằng hình ảnh hoặc lời nói).
- Represent: thể hiện, đại diện cho.
- Characterize: đặc trưng hóa, miêu tả đặc điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "portray")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "portray")
ngoại động từ
- vẽ chân dung
- miêu tả sinh động
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đóng vai