identify

/ai'dentifai/
Học thuật
Thân thiện
identify

The student uses a magnifying glass to identify a leaf in the forest.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nhận ra, nhận diện, nhận dạng: Xác định danh tính, bản chất hoặc đặc điểm của một người, vật hoặc sự việc.
    • Đồng nhất hóa, coi như nhau: Xem xét hai hoặc nhiều thứ giống nhau hoặc liên hệ mật thiết với nhau.
    • Gắn bó chặt chẽ, gắn liền với: Liên kết bản thân một cách sâu sắc với một người, nhóm, hoặc ý tưởng.
  2. Nội động từ (thường đi với with):

    • Đồng cảm với, đồng nhất với: Cảm thấy sự liên kết hoặc hiểu biết sâu sắc với ai đó hoặc điều đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Can you identify the man in this photograph? (Anh có thể nhận diện người đàn ông trong bức ảnh này không?)
    • She identified the problem immediately. ( ấy đã nhận ra vấn đề ngay lập tức.)
    • He identified himself with the environmental movement. (Anh ấy đã gắn liền tên tuổi mình với phong trào bảo vệ môi trường.)
  • Nội động từ:

    • Many readers identify with the main character's struggles. (Nhiều độc giả đồng cảm với những khó khăn của nhân vật chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify as": tự nhận mình (thuộc một nhóm, bản dạng nào đó).

    • She identifies as an artist. ( ấy tự nhận mình một nghệ sĩ.)
  • "to identify something with something": liên tưởng hoặc gắn kết một thứ với một thứ khác.

    • People often identify this brand with luxury. (Mọi người thường liên tưởng thương hiệu này với sự sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Identification (n): sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân.

    • You need to show identification at the airport. (Bạn cần xuất trình giấy tờ tùy thânsân bay.)
  • Identifiable (adj): có thể nhận dạng được.

    • The car was badly damaged but still identifiable. (Chiếc xe bị hư hại nặng nhưng vẫn có thể nhận dạng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Recognize: nhận ra.
  • Determine: xác định.
  • Associate: liên tưởng, liên kết.
  • Empathize with: đồng cảm với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Identify with: đồng cảm với, cảm thấy gần gũi với.
    • I can really identify with her feelings of loneliness. (Tôi thực sự có thể đồng cảm với cảm giác cô đơn của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • To identify oneself: tự giới thiệu, nói rõ danh tính.
    • Please identify yourself before entering the secure area. (Vui lòng cho biết danh tính trước khi vào khu vực an ninh.)
identify

The student uses a magnifying glass to identify a leaf in the forest.

ngoại động từ
  1. đồng nhất hoá, coi như nhau
  2. nhận ra, làm cho nhận ra, nhận biết; nhận diện, nhận dạng
    • to identify oneself with
      gắn bó chặt chẽ với, gắn liền tên tuổi mình với, gắn liền vận mệnh mình với
    • to identify oneself with a party
      gắn bó chặt chẽ với một đảng
nội động từ (+ with)
  1. đồng nhất với, đồng cảm với
    • to identify with the hero of the novel
      đồng cảm với nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết

Từ có nhắc đến "identify"