identify
/ai'dentifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nhận ra, nhận diện, nhận dạng: Xác định danh tính, bản chất hoặc đặc điểm của một người, vật hoặc sự việc.
- Đồng nhất hóa, coi như nhau: Xem xét hai hoặc nhiều thứ là giống nhau hoặc có liên hệ mật thiết với nhau.
- Gắn bó chặt chẽ, gắn liền với: Liên kết bản thân một cách sâu sắc với một người, nhóm, hoặc ý tưởng.
Nội động từ (thường đi với with):
- Đồng cảm với, đồng nhất với: Cảm thấy sự liên kết hoặc hiểu biết sâu sắc với ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Can you identify the man in this photograph? (Anh có thể nhận diện người đàn ông trong bức ảnh này không?)
- She identified the problem immediately. (Cô ấy đã nhận ra vấn đề ngay lập tức.)
- He identified himself with the environmental movement. (Anh ấy đã gắn liền tên tuổi mình với phong trào bảo vệ môi trường.)
Nội động từ:
- Many readers identify with the main character's struggles. (Nhiều độc giả đồng cảm với những khó khăn của nhân vật chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to identify as": tự nhận mình là (thuộc một nhóm, bản dạng nào đó).
- She identifies as an artist. (Cô ấy tự nhận mình là một nghệ sĩ.)
"to identify something with something": liên tưởng hoặc gắn kết một thứ với một thứ khác.
- People often identify this brand with luxury. (Mọi người thường liên tưởng thương hiệu này với sự sang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Identification (n): sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân.
- You need to show identification at the airport. (Bạn cần xuất trình giấy tờ tùy thân ở sân bay.)
Identifiable (adj): có thể nhận dạng được.
- The car was badly damaged but still identifiable. (Chiếc xe bị hư hại nặng nhưng vẫn có thể nhận dạng được.)
Từ đồng nghĩa
- Recognize: nhận ra.
- Determine: xác định.
- Associate: liên tưởng, liên kết.
- Empathize with: đồng cảm với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Identify with: đồng cảm với, cảm thấy gần gũi với.
- I can really identify with her feelings of loneliness. (Tôi thực sự có thể đồng cảm với cảm giác cô đơn của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- To identify oneself: tự giới thiệu, nói rõ danh tính.
- Please identify yourself before entering the secure area. (Vui lòng cho biết danh tính trước khi vào khu vực an ninh.)
ngoại động từ
- đồng nhất hoá, coi như nhau
- nhận ra, làm cho nhận ra, nhận biết; nhận diện, nhận dạng
- to identify oneself withgắn bó chặt chẽ với, gắn liền tên tuổi mình với, gắn liền vận mệnh mình với
- to identify oneself with a partygắn bó chặt chẽ với một đảng
nội động từ (+ with)
- đồng nhất với, đồng cảm với
- to identify with the hero of the novelđồng cảm với nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết