chance
/tʃɑ:ns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên: "Chance" chỉ một sự kiện xảy ra không có kế hoạch trước, do may rủi hoặc vận may.
- Khả năng, xác suất: "Chance" biểu thị mức độ có thể xảy ra của một sự việc nào đó.
- Cơ hội: "Chance" chỉ một tình huống thuận lợi để làm điều gì đó.
- Số phận, vận may: "Chance" có thể ám chỉ đến yếu tố vận mệnh hoặc sự may mắn trong cuộc sống.
Tính từ:
- Tình cờ, ngẫu nhiên: "Chance" mô tả một điều gì đó xảy ra không chủ định, không được lên kế hoạch.
Động từ:
- Tình cờ xảy ra, ngẫu nhiên làm gì: "Chance" diễn tả hành động xảy ra một cách tình cờ.
- Liều, mạo hiểm: "Chance" có nghĩa là thử làm điều gì đó dù biết có rủi ro, với hy vọng vào kết quả tốt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We met by chance at the supermarket. (Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở siêu thị.)
- There's a good chance of rain tomorrow. (Có khả năng cao là ngày mai sẽ mưa.)
- This job is a great chance for you to learn new skills. (Công việc này là một cơ hội tuyệt vời để bạn học hỏi kỹ năng mới.)
- He decided to leave everything to chance. (Anh ấy quyết định phó mặc mọi thứ cho số phận.)
Tính từ:
- It was a chance encounter that changed my life. (Đó là một cuộc gặp gỡ tình cờ đã thay đổi cuộc đời tôi.)
Động từ:
- I chanced to see her name in the newspaper. (Tôi tình cờ thấy tên cô ấy trên báo.)
- We have no map, but let's chance it and try to find the way. (Chúng ta không có bản đồ, nhưng hãy cứ liều thử tìm đường xem sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on the off chance": với hy vọng mong manh, phòng khi.
- I called his office on the off chance that he was still there. (Tôi gọi đến văn phòng anh ấy phòng khi anh ấy vẫn còn ở đó.)
"to stand a chance": có cơ hội, có khả năng (thành công).
- Our team doesn't stand a chance against the champions. (Đội của chúng tôi không có cơ hội nào chống lại nhà vô địch cả.)
"to take a chance": chấp nhận rủi ro, liều thử.
- He decided to take a chance and invest in the new company. (Anh ấy quyết định liều đầu tư vào công ty mới.)
Biến thể và từ gần giống
Chancy (adj): đầy rủi ro, không chắc chắn.
- The weather looks a bit chancy for a picnic. (Thời tiết có vẻ hơi mạo hiểm để đi dã ngoại.)
Chanceful (adj - ít dùng): đầy sự ngẫu nhiên, bất trắc.
Từ đồng nghĩa
- Opportunity (n): cơ hội.
- Possibility (n): khả năng.
- Coincidence (n): sự trùng hợp ngẫu nhiên.
- Risk (n/v): rủi ro, mạo hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chance upon/on: tình cờ gặp, tình cờ tìm thấy.
- She chanced upon an old photograph while cleaning the attic. (Cô ấy tình cờ tìm thấy một tấm ảnh cũ khi dọn gác mái.)
Thành ngữ liên quan
A chance in a million: cơ hội cực kỳ hiếm, nghìn năm có một.
- Finding that lost ring on the beach is a chance in a million. (Tìm thấy chiếc nhẫn bị mất trên bãi biển là cơ hội một phần triệu.)
Fat chance (mỉa mai): rất ít khả năng, gần như không thể.
- "He said he'll pay you back tomorrow." "Fat chance!" ("Anh ấy nói ngày mai sẽ trả lại tiền cho bạn." "Có mà chờ đến mòn con mắt!")
To chance one's arm/neck: liều lĩnh, mạo hiểm.
- He chanced his arm by quitting his job to start a business. (Anh ấy liều mạng bỏ việc để khởi nghiệp.)
danh từ
- sự may rủi, sự tình cờ
- by chancetình cờ, ngẫu nhiên
- sự có thể, sự có khả năng, khả năng có thể
- the chances are against such an attemptcó khả năng là sự cố gắng ấy sẽ không thành công
- he has a chance of winning the prizeanh ta có thể đoạt giải
- cơ hội
- the chance of a lifetimecơ hội nghìn năm có một
- to stand a good chanceđược cơ hội thuận tiện
- to lose a chancebỏ lỡ cơ hội
- số phận
- to take one's chancephó mặc số phận, đành liều xem sao
Idioms
- on the chancemay ra có thể
- the main chancecơ hội làm giàu, cơ hội để phất
tính từ
- tình cờ, ngẫu nhiên
- there is a chance likeness between the two boys, but thay are not brothershai đứa trẻ tình cờ giống nhau nhưng chúng không phải là anh em
động từ
- tình cờ, ngẫu nhiên, may mà
- to chance to meet someonetình cờ gặp lại ai
- it chanced that my friend was at home when I camemay mà bạn tôi lại có nhà lúc tôi đến
- (thông tục) liều, đánh liều
- let us chance itchúng ta cứ liều
Idioms
- to chance upontình cờ mà tìm thấy, tình cờ mà gặp
- to chance one's arm(thông tục) liều làm mà thành công
- to chance one's luckcầu may