determine
/di'tə:min/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Xác định, định rõ: Tìm ra hoặc thiết lập một cách chính xác, rõ ràng về một sự kiện, câu trả lời, giá trị, hoặc ranh giới.
- Quyết định, định đoạt: Là yếu tố chính gây ra hoặc kiểm soát kết quả của một việc gì đó.
- Làm cho quyết định, thôi thúc: Khiến ai đó đi đến một quyết định hoặc có quyết tâm mạnh mẽ để làm điều gì.
Nội động từ:
- Quyết định, quyết tâm: Đi đến một quyết định hoặc có ý định kiên định để làm điều gì.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Scientists are trying to determine the cause of the disease. (Các nhà khoa học đang cố gắng xác định nguyên nhân của căn bệnh.)
- Your attitude will determine your success. (Thái độ của bạn sẽ quyết định thành công của bạn.)
- The news determined him to take immediate action. (Tin tức đó khiến anh ấy quyết định hành động ngay lập tức.)
Nội động từ:
- He determined on a career in medicine. (Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be determined to do something": kiên quyết, quyết tâm làm điều gì.
- She is determined to finish the project on time. (Cô ấy kiên quyết hoàn thành dự án đúng hạn.)
"to determine the outcome": quyết định kết quả.
- The final vote will determine the outcome of the election. (Lá phiếu cuối cùng sẽ quyết định kết quả của cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
Determination (n): sự xác định; sự quyết tâm, lòng kiên quyết.
- The determination of the chemical's composition took months. (Việc xác định thành phần hóa học của chất đó mất nhiều tháng.)
- He showed great determination in overcoming the obstacle. (Anh ấy thể hiện sự quyết tâm lớn trong việc vượt qua trở ngại.)
Determined (adj): đã được xác định; kiên quyết, quyết tâm.
- At a determined time and place. (Vào một thời gian và địa điểm đã được xác định.)
- She has a determined look on her face. (Cô ấy có vẻ mặt kiên quyết.)
Determinant (n): yếu tố quyết định.
- Education is a key determinant of future income. (Giáo dục là một yếu tố quyết định chính đối với thu nhập trong tương lai.)
Từ đồng nghĩa
- Xác định: Ascertain, establish, identify, pinpoint.
- Quyết định: Decide, settle, resolve, dictate, control.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Determine on/upon something: Quyết định về điều gì (dùng như nội động từ).
- They determined upon a new course of action. (Họ quyết định một hướng hành động mới.)
ngoại động từ
- định, xác định, định rõ
- to determine the meaning of wordsxác định nghĩa từ
- quyết định, định đoạt
- hard work determine good resultslàm việc tích cực quyết đinh kết quả tốt đẹp
- to determine a fateđịnh đoạt số phận
- làm cho quyết định, làm cho có quyết tâm thôi thúc
- to determine someone to do somethinglàm cho người nào quyết định việc gì, thôi thúc người nào làm việc gì
- (pháp lý) làm mãn hạn, kết thúc
nội động từ
- quyết định, quyết tâm, kiên quyết
- to determine on doing (to do) somethingquyết định làm gì; quyết tâm (kiên quyết) làm gì
- (pháp lý) mãn hạn, hết hạn (giao kèo, khế ước...)