settle

/'setl/
Học thuật
Thân thiện
settle

The family decided to settle in a quiet valley.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Giải quyết, dàn xếp, hoà giải: Kết thúc một tranh chấp, bất đồng hoặc thảo luận bằng cách đạt được thỏa thuận.
    • Ổn định, an cư: Bắt đầu sống một cuộc sống ổn định, thườngmột nơi cố định, đặc biệt sau một thời gian di chuyển.
    • Lắng xuống, chìm xuống: Di chuyển từ từ xuống dưới dừng lại, hoặc làm cho thứ đó di chuyển như vậy.
    • Ngồi xuống, đậu xuống: Di chuyển đến một vị trí ngồi, nằm, hoặc đậu một cách thoải mái hoặc cố định.
    • Thanh toán (nợ, hoá đơn): Trả số tiền còn nợ.
  2. Danh từ:

    • Ghế tủ: Một loại ghế dài bằng gỗ, lưng dựa phần dưới thân ghế được đóng kín như một chiếc tủ nhỏ để cất đồ.
dụ sử dụng
  • Động từ (Giải quyết):
    • The two companies agreed to settle the lawsuit out of court. (Hai công ty đồng ý giải quyết vụ kiện ngoài tòa.)
    • Let's settle this argument once and for all. (Hãy dàn xếp cuộc tranh cãi này một lần cho xong.)
  • Động từ (Ổn định, an cư):
    • After years of traveling, they decided to settle in a small coastal town. (Sau nhiều năm du lịch, họ quyết định định cưmột thị trấn nhỏ ven biển.)
    • He got married and settled down to start a family. (Anh ấy kết hôn ổn định cuộc sống để bắt đầu một gia đình.)
  • Động từ (Lắng xuống):
    • Wait for the sand to settle at the bottom of the glass. (Hãy đợi cho cát lắng xuống đáy ly.)
    • The dust slowly settled after the car passed by. (Bụi từ từ lắng xuống sau khi chiếc xe chạy qua.)
  • Động từ (Ngồi xuống, đậu xuống):
    • She settled herself in the armchair with a good book. ( ấy ngồi vào ghế bành với một cuốn sách hay.)
    • The butterfly settled on the flower. (Con bướm đậu trên bông hoa.)
  • Động từ (Thanh toán):
    • I will settle the bill for dinner. (Tôi sẽ thanh toán hóa đơn cho bữa tối.)
    • He promised to settle his debt by the end of the month. (Anh ta hứa sẽ trả hết nợ vào cuối tháng.)
  • Danh từ:
    • The old settle by the fireplace was her favorite spot to sit. (Chiếc ghế tủ bên sưởi chỗ ngồi yêu thích của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to settle for (something)": chấp nhận một thứ đó không hoàn toàn hài lòng, không lựa chọn tốt hơn.
    • We wanted a house with a garden, but we had to settle for an apartment. (Chúng tôi muốn một ngôi nhà vườn, nhưng phải chấp nhận một căn hộ.)
  • "to settle in": bắt đầu cảm thấy thoải mái quen thuộc với một nơihoặc tình huống mới.
    • It took her a few weeks to settle in at her new job. ( ấy mất vài tuần để làm quen với công việc mới.)
  • "to settle on/upon (something)": đưa ra quyết định cuối cùng sau khi cân nhắc.
    • After much discussion, we settled on blue for the bedroom walls. (Sau nhiều thảo luận, chúng tôi quyết định chọn màu xanh dương cho tường phòng ngủ.)
  • "That settles it!": Một cách nói để chỉ rằng một quyết định đã được đưa ra vấn đề đã kết thúc.
    • It's raining? That settles itwe're staying home. (Trời mưa à? Thế xongchúng ta sẽnhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Settlement (n):
    • Sự dàn xếp, giải quyết: The two sides reached a settlement. (Hai bên đã đạt được một sự dàn xếp.)
    • Khu định cư, điểm dân cư: A small settlement by the river. (Một khu định cư nhỏ bên bờ sông.)
  • Settled (adj): Ổn định, nề nếp.
    • He leads a settled life. (Anh ấy sống một cuộc sống ổn định.)
  • Settler (n): Người định cư, người khai hoang.
    • Early settlers faced many hardships. (Những người định cư đầu tiên đối mặt với nhiều khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Resolve: Giải quyết (một vấn đề, mâu thuẫn).
  • Inhabit: Sinh sống ở, trú tại.
  • Subside: Lắng xuống, dịu xuống (thường cho cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên).
  • Pay off: Trả hết (nợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Settle down:
    • Ổn định cuộc sống, an cư.
      • They settled down after having children. (Họ ổn định cuộc sống sau khi con.)
    • Trở nên yên tĩnh, bình tĩnh hơn.
      • Children, please settle down and listen. (Các con, làm ơn trật tự lắng nghe.)
  • Settle up: Thanh toán mọi khoản nợ, đặc biệt với ai đó.
    • Let's settle up before we leave the restaurant. (Hãy thanh toán trước khi rời nhà hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Settle a score / Settle old scores: Trả thù, giải quyết mối thù .
    • In the movie, the hero returns to settle an old score. (Trong phim, người anh hùng trở về để trả mối thù xưa.)
  • Settle someone's hash: (Thông tục) Trị tội ai, dạy cho ai một bài học.
    • If he tries to cheat us again, I'll settle his hash. (Nếu hắn còn dám lừa chúng ta, tôi sẽ trị tội hắn.)
settle

The family decided to settle in a quiet valley.

danh từ
  1. ghế tủ (ghế dài lưng dựa phần dưới đóng thành tủ)
động từ
  1. giải quyết, ổn định tư tưởng, dàn xếp, hoà giải
    • to settle a dispute
      dàn xếp một mối bất hoà
    • to settle a doubts
      giải quyết những mối nghi ngờ
    • to settle one's affairs
      giải quyết công việc (thường làm chúc thư)
  2. ngồi đậu
    • to settle oneself in an armchair
      ngồi vào ghế bành
    • bird settles on trees
      chim đậu trên cành cây
    • to settle down to dinner
      ngồi vào bàn ăn
    • to settle down to reading
      sửa soạn đọc sách
  3. để, bố trí
    • to settle a unit in a village
      bố trí đơn vịmột làng
    • to plant's root well down in ground
      để rễ cây ăn sâu xuống đất
  4. làm ăn, sinh sống; ổn định cuộc sống, an cư lạc nghiệp, định cư
    • to marry and settle down
      lấy vợ ổn định cuộc sống
    • to settle down to a married life
      yên tâm làm ăn với cuộc sống gia đình
  5. lắng xuống, đi vào nền nếp
    • things will soon settle into shape
      mọi việc sẽ đâu vào đấy
  6. chiếm làm thuộc địa
  7. để lắng, làm lắng xuống, làm chìm xuống; lắng xuống, lún xuống, chìm xuống
    • the rain will settle the dust
      mưa sẽ làm cho bụi lắng xuống
    • ship settles
      tàu bắt đầu chìm
  8. kết thúc (công việc), thanh toán, trả dứt nợ
    • I shall settle up with you next month
      tháng sau tôi sẽ trả hết nợ cho anh
  9. nguội dần, dịu dần
    • anger settles down
      cơn giận nguôi dần
  10. để lại cho, chuyển cho
    • to settle one's property on somebody
      để của cải cho ai
  11. (y học) định vị, khu trú (vào một bộ phận trong cơ thể) (bệnh)

Idioms

  • to settle someone's hash (business)
    trị cho ai một trận, sửa cho ai một trận; thịt ai
  • cannot settle to work
  • cannot settle to anything
    không thể yên tâm kiên trì làm một việc
  • that settles the matter (question)
    thôi thế xong (không cần phải nói thêm nữa)