settle
/'setl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Giải quyết, dàn xếp, hoà giải: Kết thúc một tranh chấp, bất đồng hoặc thảo luận bằng cách đạt được thỏa thuận.
- Ổn định, an cư: Bắt đầu sống một cuộc sống ổn định, thường ở một nơi cố định, đặc biệt sau một thời gian di chuyển.
- Lắng xuống, chìm xuống: Di chuyển từ từ xuống dưới và dừng lại, hoặc làm cho thứ gì đó di chuyển như vậy.
- Ngồi xuống, đậu xuống: Di chuyển đến một vị trí và ngồi, nằm, hoặc đậu một cách thoải mái hoặc cố định.
- Thanh toán (nợ, hoá đơn): Trả số tiền còn nợ.
Danh từ:
- Ghế tủ: Một loại ghế dài bằng gỗ, có lưng dựa và phần dưới thân ghế được đóng kín như một chiếc tủ nhỏ để cất đồ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Giải quyết):
- The two companies agreed to settle the lawsuit out of court. (Hai công ty đồng ý giải quyết vụ kiện ngoài tòa.)
- Let's settle this argument once and for all. (Hãy dàn xếp cuộc tranh cãi này một lần cho xong.)
- Động từ (Ổn định, an cư):
- After years of traveling, they decided to settle in a small coastal town. (Sau nhiều năm du lịch, họ quyết định định cư ở một thị trấn nhỏ ven biển.)
- He got married and settled down to start a family. (Anh ấy kết hôn và ổn định cuộc sống để bắt đầu một gia đình.)
- Động từ (Lắng xuống):
- Wait for the sand to settle at the bottom of the glass. (Hãy đợi cho cát lắng xuống đáy ly.)
- The dust slowly settled after the car passed by. (Bụi từ từ lắng xuống sau khi chiếc xe chạy qua.)
- Động từ (Ngồi xuống, đậu xuống):
- She settled herself in the armchair with a good book. (Cô ấy ngồi vào ghế bành với một cuốn sách hay.)
- The butterfly settled on the flower. (Con bướm đậu trên bông hoa.)
- Động từ (Thanh toán):
- I will settle the bill for dinner. (Tôi sẽ thanh toán hóa đơn cho bữa tối.)
- He promised to settle his debt by the end of the month. (Anh ta hứa sẽ trả hết nợ vào cuối tháng.)
- Danh từ:
- The old settle by the fireplace was her favorite spot to sit. (Chiếc ghế tủ cũ bên lò sưởi là chỗ ngồi yêu thích của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to settle for (something)": chấp nhận một thứ gì đó dù không hoàn toàn hài lòng, vì không có lựa chọn tốt hơn.
- We wanted a house with a garden, but we had to settle for an apartment. (Chúng tôi muốn một ngôi nhà có vườn, nhưng phải chấp nhận một căn hộ.)
- "to settle in": bắt đầu cảm thấy thoải mái và quen thuộc với một nơi ở hoặc tình huống mới.
- It took her a few weeks to settle in at her new job. (Cô ấy mất vài tuần để làm quen với công việc mới.)
- "to settle on/upon (something)": đưa ra quyết định cuối cùng sau khi cân nhắc.
- After much discussion, we settled on blue for the bedroom walls. (Sau nhiều thảo luận, chúng tôi quyết định chọn màu xanh dương cho tường phòng ngủ.)
- "That settles it!": Một cách nói để chỉ rằng một quyết định đã được đưa ra và vấn đề đã kết thúc.
- It's raining? That settles it – we're staying home. (Trời mưa à? Thế là xong – chúng ta sẽ ở nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Settlement (n):
- Sự dàn xếp, giải quyết: The two sides reached a settlement. (Hai bên đã đạt được một sự dàn xếp.)
- Khu định cư, điểm dân cư: A small settlement by the river. (Một khu định cư nhỏ bên bờ sông.)
- Settled (adj): Ổn định, có nề nếp.
- He leads a settled life. (Anh ấy sống một cuộc sống ổn định.)
- Settler (n): Người định cư, người khai hoang.
- Early settlers faced many hardships. (Những người định cư đầu tiên đối mặt với nhiều khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Resolve: Giải quyết (một vấn đề, mâu thuẫn).
- Inhabit: Sinh sống ở, cư trú tại.
- Subside: Lắng xuống, dịu xuống (thường cho cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên).
- Pay off: Trả hết (nợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Settle down:
- Ổn định cuộc sống, an cư.
- They settled down after having children. (Họ ổn định cuộc sống sau khi có con.)
- Trở nên yên tĩnh, bình tĩnh hơn.
- Children, please settle down and listen. (Các con, làm ơn trật tự và lắng nghe.)
- Settle up: Thanh toán mọi khoản nợ, đặc biệt là với ai đó.
- Let's settle up before we leave the restaurant. (Hãy thanh toán trước khi rời nhà hàng.)
Thành ngữ liên quan
- Settle a score / Settle old scores: Trả thù, giải quyết mối thù cũ.
- In the movie, the hero returns to settle an old score. (Trong phim, người anh hùng trở về để trả mối thù xưa.)
- Settle someone's hash: (Thông tục) Trị tội ai, dạy cho ai một bài học.
- If he tries to cheat us again, I'll settle his hash. (Nếu hắn còn dám lừa chúng ta, tôi sẽ trị tội hắn.)
danh từ
- ghế tủ (ghế dài có lưng dựa và phần dưới đóng thành tủ)
động từ
- giải quyết, ổn định tư tưởng, dàn xếp, hoà giải
- to settle a disputedàn xếp một mối bất hoà
- to settle a doubtsgiải quyết những mối nghi ngờ
- to settle one's affairsgiải quyết công việc (thường là làm chúc thư)
- ngồi đậu
- to settle oneself in an armchairngồi vào ghế bành
- bird settles on treeschim đậu trên cành cây
- to settle down to dinnerngồi vào bàn ăn
- to settle down to readingsửa soạn đọc sách
- để, bố trí
- to settle a unit in a villagebố trí đơn vị ở một làng
- to plant's root well down in groundđể rễ cây ăn sâu xuống đất
- làm ăn, sinh sống; ổn định cuộc sống, an cư lạc nghiệp, định cư
- to marry and settle downlấy vợ và ổn định cuộc sống
- to settle down to a married lifeyên tâm làm ăn với cuộc sống gia đình
- lắng xuống, đi vào nền nếp
- things will soon settle into shapemọi việc sẽ đâu vào đấy
- chiếm làm thuộc địa
- để lắng, làm lắng xuống, làm chìm xuống; lắng xuống, lún xuống, chìm xuống
- the rain will settle the dustmưa sẽ làm cho bụi lắng xuống
- ship settlestàu bắt đầu chìm
- kết thúc (công việc), thanh toán, trả dứt nợ
- I shall settle up with you next monththáng sau tôi sẽ trả hết nợ cho anh
- nguội dần, dịu dần
- anger settles downcơn giận nguôi dần
- để lại cho, chuyển cho
- to settle one's property on somebodyđể của cải cho ai
- (y học) định vị, khu trú (vào một bộ phận trong cơ thể) (bệnh)
Idioms
- to settle someone's hash (business)trị cho ai một trận, sửa cho ai một trận; thịt ai
- cannot settle to work
- cannot settle to anythingkhông thể yên tâm kiên trì làm một việc gì
- that settles the matter (question)thôi thế là xong (không cần phải nói thêm nữa)