settled
/'setld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ổn định, chắc chắn, lâu dài: Trạng thái không thay đổi, đã được thiết lập vững vàng và có tính chất lâu bền.
- Đã được giải quyết, đã được quyết định: Vấn đề đã được thảo luận và đi đến kết luận cuối cùng, không còn tranh cãi.
- Đã định cư, đã an cư: Trạng thái đã có nơi ở và cuộc sống ổn định, thường là sau một thời gian di chuyển hoặc bấp bênh.
- Đã lắng xuống: Trạng thái của các hạt rắn nhỏ sau khi bị khuấy động trong chất lỏng và chìm dần xuống đáy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After years of traveling, they longed for a settled life. (Sau nhiều năm du lịch, họ khao khát một cuộc sống ổn định.)
- The dispute is now settled, and both parties are satisfied. (Tranh chấp giờ đã được giải quyết, và cả hai bên đều hài lòng.)
- He moved to the city and became a settled resident. (Anh ấy chuyển đến thành phố và trở thành một cư dân đã định cư.)
- Wait until the sediment in the water is completely settled. (Hãy đợi cho đến khi cặn trong nước lắng xuống hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Settled opinion/view": Quan điểm/ý kiến đã được hình thành vững chắc, không dễ thay đổi.
- She has a settled opinion on environmental policies. (Cô ấy có một quan điểm vững chắc về các chính sách môi trường.)
"Settled weather": Thời tiết ổn định, không có biến động lớn như mưa bão.
- We are enjoying a period of settled weather for our holiday. (Chúng tôi đang tận hưởng một khoảng thời gian thời tiết ổn định cho kỳ nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Settle (động từ): Giải quyết, dàn xếp; định cư; lắng xuống.
- They hope to settle the matter quickly. (Họ hy vọng giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.)
Settlement (danh từ): Sự định cư; khu định cư; sự dàn xếp, giải quyết.
- The two companies reached a financial settlement. (Hai công ty đã đạt được một thỏa thuận tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Stable: Ổn định, bền vững.
- Resolved: Đã được giải quyết.
- Established: Đã được thiết lập, thành lập.
- Inhabited: Có người ở, đã có cư dân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "settled". Các cụm từ thường bắt nguồn từ động từ "settle".)
Thành ngữ liên quan
To feel settled: Cảm thấy ổn định, yên tâm và thoải mái trong một hoàn cảnh mới.
- It took me a few months to feel settled in my new job. (Tôi mất vài tháng để cảm thấy ổn định trong công việc mới.)
Settled in one's ways: Có lối sống, thói quen đã cố định và khó thay đổi (thường dùng với nghĩa hơi tiêu cực).
- My grandfather is very settled in his ways and doesn't like surprises. (Ông tôi có lối sống rất cố định và không thích những điều bất ngờ.)
tính từ
- chắc chắn, ổn định
- settled intentioný định chắc chắn
- settled peacenền hoà bình lâu dài
- chín chắn, điềm tĩnh, không sôi nổi
- đã giải quyết rồi, đã thanh toán rồi
- đã định cư; đã có gia đình, đã có nơi có chốn, đã ổn định cuộc sống
- bị chiếm làm thuộc địa
- đã lắng, bị lắng