root
/ru:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Rễ cây: Phần của cây thường nằm dưới đất, có chức năng hút nước, chất dinh dưỡng và giữ cây đứng vững.
- Phần gốc, chân: Phần dưới cùng hoặc điểm bắt đầu của một vật thể.
- Nguồn gốc, căn nguyên, gốc rễ: Điểm khởi đầu, nguyên nhân cơ bản hoặc cốt lõi của một vấn đề, sự việc, niềm tin hoặc truyền thống.
- (Toán học) Căn số: Một giá trị mà khi nhân với chính nó một số lần nhất định sẽ cho ra số đã cho.
- (Ngôn ngữ học) Gốc từ: Phần từ cơ bản nhất, không thể chia nhỏ hơn, mang ý nghĩa chính của một từ.
- (Âm nhạc) Nốt cơ bản: Nốt nhạc tạo thành nền tảng của một hợp âm.
Động từ:
- (Về cây cối) Đâm rễ, bén rễ: Phát triển rễ và bám chặt vào đất.
- Ăn sâu, cắm chặt, bám rễ: Trở nên cố định, ổn định hoặc khó thay đổi (ý tưởng, thói quen, cảm xúc).
- Lục lọi, bới tìm: Tìm kiếm một cách cần mẫn hoặc lộn xộn (như heo dùng mõm bới đất).
- (Mỹ, thông tục) Cổ vũ, ủng hộ nhiệt tình: Hỗ trợ hoặc cổ vũ cho một đội hoặc cá nhân một cách nhiệt thành.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The root of the tree was very deep. (Rễ của cái cây rất sâu.)
- She felt pain at the root of her tooth. (Cô ấy cảm thấy đau ở chân răng.)
- Greed is often the root of corruption. (Lòng tham thường là gốc rễ của tham nhũng.)
- The square root of 9 is 3. (Căn bậc hai của 9 là 3.)
- "Act" is the root of words like "action" and "actor". ("Act" là gốc từ của những từ như "action" và "actor".)
Động từ:
- The cutting will root in water. (Cành giâm sẽ đâm rễ trong nước.)
- His fear of failure was deeply rooted in childhood. (Nỗi sợ thất bại của anh ấy đã ăn sâu từ thời thơ ấu.)
- The dog was rooting through the garbage. (Con chó đang lục lọi trong đống rác.)
- We all rooted for the underdog team. (Tất cả chúng tôi đều cổ vũ cho đội yếu thế hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take root": bén rễ, định hình (nghĩa đen & bóng).
- The idea of democracy began to take root. (Ý tưởng về dân chủ bắt đầu bén rễ.)
- "root and branch": hoàn toàn, triệt để.
- The system needs root and branch reform. (Hệ thống cần cải cách triệt để.)
- "to be rooted in something": bắt nguồn từ, dựa trên cái gì.
- Her confidence is rooted in years of experience. (Sự tự tin của cô ấy bắt nguồn từ nhiều năm kinh nghiệm.)
- "to root something out": nhổ tận gốc, loại bỏ hoàn toàn cái gì xấu.
- The government vowed to root out corruption. (Chính phủ thề sẽ nhổ tận gốc nạn tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rooted (adj): có rễ; đã ăn sâu, cố định.
- a deeply rooted tradition (một truyền thống đã ăn sâu)
- Rootless (adj): không có rễ; vô căn cứ, không ổn định.
- a rootless existence (một cuộc sống bấp bênh)
- Root vegetable (n): củ, rau củ (phần ăn được mọc dưới đất như cà rốt, khoai tây).
- Root canal (n): (nha khoa) tủy răng, ống chân răng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa nguồn gốc): Origin (nguồn gốc), source (nguồn), basis (cơ sở), foundation (nền tảng), core (cốt lõi).
- Động từ (nghĩa bám rễ): Establish (thiết lập), implant (cấy ghép), embed (gắn chặt).
- Động từ (nghĩa lục lọi): Rummage (lục lọi), forage (kiếm ăn), dig (bới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Root for (someone/something): cổ vũ, ủng hộ nhiệt tình.
- Everyone rooted for the home team. (Mọi người đều cổ vũ cho đội nhà.)
- Root around/about (in something): lục lọi, bới tìm trong cái gì.
- He was rooting around in his drawer for a pen. (Anh ta đang lục lọi trong ngăn kéo để tìm cây bút.)
- Root something out: tìm và loại bỏ hoàn toàn cái gì xấu.
- We must root out the causes of poverty. (Chúng ta phải loại bỏ tận gốc nguyên nhân của nghèo đói.)
- Root something up: nhổ bật rễ cái gì lên.
- The storm rooted up several trees. (Cơn bão đã nhổ bật gốc nhiều cây.)
Thành ngữ liên quan
- The root of the problem/matter: gốc rễ của vấn đề.
- We need to address the root of the problem. (Chúng ta cần giải quyết gốc rễ của vấn đề.)
- Money is the root of all evil: Tiền bạc là nguồn gốc của mọi tội lỗi. (Một câu nói phổ biến, thường được rút gọn từ "The love of money is the root of all evil".)
- To put down roots: Ổn định cuộc sống, tạo dựng chỗ đứng (như cây đâm rễ).
- After years of traveling, they decided to put down roots in this town. (Sau nhiều năm du lịch, họ quyết định ổn định cuộc sống ở thị trấn này.)
danh từ
- rễ (cây)
- to take root; to strike rootbén rễ
- to pull up by the rootsnhổ cả rễ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- cây con cả rễ (để đem trồng)
- ((thường) số nhiều) các cây có củ (cà rốt, củ cải...)
- chăn, gốc
- the root of a mountainchân núi
- the root of a toothchân răng
- căn nguyên, gốc rễ, nguồn gốc, căn bản, thực chất
- to get at (to) the root of the matternắm được thực chất của vấn đề
- the root of all evilsnguồn gốc của mọi sự xấu xa
- (toán học) căn; nghiệm
- real rootnghiệm thực
- square (second) rootcăn bậc hai
- (ngôn ngữ học) gốc từ
- (âm nhạc) nốt cơ bản
- (kinh thánh) con cháu
Idioms
- to blush to the roots of one's hairthẹn đỏ cả mặt; mặt đỏ tía tai
- roof and branchhoàn toàn, triệt để
- to lay the axe to the root ofđào tận gốc (cây); phá huỷ đi, trừ tận gốc (cái gì)
- to strike at the root of something(xem) strike
ngoại động từ
- làm bén rễ, làm bắt rễ (cây...)
- (nghĩa bóng) làm ăn sâu vào, làm cắm chặt vào
- terror rooted him to the spotsự khiếp sợ làm cho anh ta đứng chôn chân tại chỗ
- strength rooted in unitysức mạnh xây dựng trên sự đoàn kết
- (+ up, out...) nhổ bật rễ; trừ tận gốc, làm tiệt nọc
nội động từ
- bén rễ, ăn sâu vào ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
động từ+ Cách viết khác : (rout) /raut/
- (như) rootle
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tích cực ủng hộ, reo hò cổ vũ
- to root for a candidatetích cực ủng hộ một ứng cử viên
- to root for one's team(thể dục,thể thao) reo hò cổ vũ đội mình