rut
/rʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết lún, vết bánh xe: Đường rãnh hoặc vết lõm trên mặt đất, thường do bánh xe phương tiện đi qua nhiều lần tạo thành.
- Lối mòn, thói quen cũ kỹ: (Nghĩa bóng) Một cách sống, suy nghĩ hoặc làm việc lặp đi lặp lại, nhàm chán và khó thay đổi.
- Thời kỳ động dục: (Chuyên ngành, áp dụng cho động vật có vú) Trạng thái hưng phấn và sẵn sàng giao phối.
Động từ:
- Tạo thành vết lún, vết rãnh: Hành động làm cho mặt đường hoặc mặt đất có những vết lõm, rãnh.
- Động dục: (Chuyên ngành, về động vật có vú đực) Ở trong trạng thái hưng phấn tình dục.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The car got stuck in a deep rut on the muddy road. (Chiếc xe bị mắc kẹt trong một vết lún sâu trên con đường lầy lội.)
- I feel like I'm in a rut, doing the same job every day. (Tôi cảm thấy mình đang mắc kẹt trong lối mòn, làm cùng một công việc mỗi ngày.)
- Deer are in rut during the autumn. (Những con hươu đực vào thời kỳ động dục vào mùa thu.)
Động từ:
- The heavy trucks have rutted the country lane. (Những chiếc xe tải nặng đã làm cho con đường làng nứt nẻ thành những vết lún.)
- The bull is rutting. (Con bò đực đang trong thời kỳ động dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be stuck in a rut": Mắc kẹt trong một lối sống hoặc công việc nhàm chán, đơn điệu, không có sự thay đổi hay tiến bộ.
- He needed a new challenge; he was stuck in a rut at his old job. (Anh ấy cần một thử thách mới; anh ấy đã bị mắc kẹt trong lối mòn ở công việc cũ.)
"To get into/out of a rut": Rơi vào/Thoát ra khỏi một thói quen hoặc tình trạng nhàm chán.
- Taking a course might help her get out of a rut. (Tham gia một khóa học có thể giúp cô ấy thoát khỏi lối mòn.)
Biến thể và từ gần giống
Rutted (tính từ): Có nhiều vết lún, vết rãnh.
- The rutted path was difficult to walk on. (Con đường đầy vết lún rất khó đi.)
Rutty (tính từ): (Ít dùng) Có nhiều vết lún, gồ ghề.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vết lún): Groove (rãnh), furrow (luống cày), track (vết bánh xe).
- Danh từ (lối mòn): Routine (thói quen), grind (công việc mệt mỏi lặp đi lặp lại), treadmill (vòng luẩn quẩn).
- Danh từ (động dục): Oestrus, heat (chỉ con cái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "In a rut": Ở trong tình trạng nhàm chán, không phát triển.
- Their relationship seems to be in a rut. (Mối quan hệ của họ dường như đang ở trong tình trạng trì trệ.)
danh từ
- sự động đực
nội động từ
- động đực
danh từ
- vết lún (của bánh xe)
- vết đường mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to move in a rutđi theo con đường mòn
- (kỹ thuật) máng, rãnh
ngoại động từ
- làm cho có vết lún; để lại những vết lún trên (đường)