rid
/rid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giải thoát, loại bỏ, tống khứ: Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi một thứ không mong muốn, khó chịu hoặc nguy hiểm. Động từ này thường được sử dụng với cấu trúc "rid someone/something of something".
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The new pesticide helped rid the farm of insects. (Loại thuốc trừ sâu mới đã giúp loại bỏ côn trùng khỏi trang trại.)
- She wanted to rid herself of all negative thoughts. (Cô ấy muốn giải thoát bản thân khỏi mọi suy nghĩ tiêu cực.)
- The doctor rid him of the pain with medication. (Bác sĩ đã giúp anh ta thoát khỏi cơn đau bằng thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/get rid of": được/trở nên thoát khỏi; bị loại bỏ. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- I finally got rid of my old car. (Cuối cùng tôi cũng đã tống khứ được chiếc xe cũ của mình.)
- This spray is good for getting rid of weeds. (Bình xịt này tốt để diệt cỏ dại.)
Biến thể và từ gần giống
- Riddance (danh từ): sự tống khứ, sự loại bỏ (thường dùng trong cụm "good riddance" - thật may đã thoát khỏi/thật tốt đã bỏ đi).
- He's gone, and good riddance! (Hắn ta đã đi rồi, thật là may!)
Từ đồng nghĩa
- Clear: dọn dẹp, làm sạch (khỏi thứ gì đó).
- Free: giải phóng, làm cho tự do (khỏi thứ gì đó).
- Purge: thanh lọc, loại bỏ triệt để.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rid of: (cấu trúc cố định) loại bỏ cái gì đó khỏi ai/cái gì. Đây không phải là phrasal verb tách rời mà là cấu trúc "rid + tân ngữ + of + danh từ".
- We must rid the city of corruption. (Chúng ta phải thanh lọc thành phố khỏi nạn tham nhũng.)
Thành ngữ liên quan
- Get rid of someone/something: Tống khứ, loại bỏ ai đó/cái gì đó.
- I can't wait to get rid of this headache. (Tôi không thể chờ đợi để thoát khỏi cơn đau đầu này.)
- Good riddance (to bad rubbish): (Thành ngữ) Thật may/ tốt khi đã thoát khỏi một người hoặc thứ phiền phức, vô dụng.
- She left the company? Good riddance! (Cô ta rời công ty à? Thế thì tốt quá!)
ngoại động từ ridded, rid; rid
- (+ of) giải thoát (cho ai khỏi...)
- to rid oneself of debtthoát khỏi nợ nần, giũ sạch nợ nần
- to get rid of someone (something)tống khứ được ai (cái gì) đi
- article hard to get rid ofmón hàng khó tiêu thụ, món hàng khó bán