rot
/rɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự mục nát, sự thối rữa: Quá trình phân hủy hữu cơ, thường tạo ra mùi hôi thối.
- Điều vô nghĩa, chuyện vớ vẩn: (Thông tục) Dùng để chỉ những lời nói, ý kiến ngu ngốc hoặc vô giá trị.
- Tình trạng suy sụp, suy đồi: Sự suy giảm hoặc hủy hoại dần dần về đạo đức, tinh thần hoặc tổ chức.
Nội động từ:
- Mục nát, thối rữa: Trải qua quá trình phân hủy sinh học, bị hỏng.
- Suy kiệt dần, chết mòn: (Nghĩa bóng) Dần dần trở nên yếu đuối, vô dụng hoặc bị hủy hoại, đặc biệt do bị bỏ mặc hoặc giam cầm.
Ngoại động từ:
- Làm cho mục nát, làm hỏng: Gây ra sự phân hủy hoặc hư hại.
- Làm suy đồi, làm hỏng: (Nghĩa bóng) Gây ảnh hưởng xấu, làm suy yếu về tinh thần hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The floorboards were damaged by dry rot. (Các tấm ván sàn bị hư hại do mục khô.)
- Don't talk such rot! (Đừng có nói mấy lời vớ vẩn như thế!)
- There is a lot of rot in our society. (Có rất nhiều sự suy đồi trong xã hội chúng ta.)
Động từ (nội động):
- The fallen leaves began to rot on the ground. (Những chiếc lá rụng bắt đầu mục nát trên mặt đất.)
- He was left to rot in prison for years. (Ông ta bị bỏ mặc để chết mòn trong tù nhiều năm.)
Động từ (ngoại động):
- Sugar can rot your teeth. (Đường có thể làm hỏng răng của bạn.)
- Corruption is rotting the foundations of the system. (Tham nhũng đang làm mục nát nền tảng của hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The rot set in": Tình trạng xấu bắt đầu xảy ra và tiếp tục tồi tệ hơn.
- The rot set in after the company lost its major investor. (Tình trạng suy sụp bắt đầu sau khi công ty mất nhà đầu tư chính.)
"Stop the rot": Hành động để ngăn chặn một tình huống xấu đang tiếp diễn.
- We need new policies to stop the rot. (Chúng ta cần những chính sách mới để ngăn chặn tình trạng suy đồi.)
Biến thể và từ gần giống
Rotten (adj): Đã mục nát, thối rữa; (thông tục) rất tệ, khó chịu.
- Throw away that rotten fruit. (Hãy vứt trái cây thối rữa đó đi.)
- What rotten luck! (Thật là xui xẻo quá!)
Rotter (n, cũ, thông tục): Kẻ đáng khinh, kẻ tồi tệ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự mục nát): Decay, decomposition, putrefaction.
- Danh từ (chuyện vớ vẩn): Nonsense, rubbish, garbage.
- Động từ (mục nát): Decompose, decay, spoil, putrefy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rot away: Mục nát hoàn toàn; (nghĩa bóng) suy kiệt dần, tiêu tan.
- The old wooden pier is rotting away. (Bến tàu cũ bằng gỗ đang mục nát dần.)
- His talent rotted away in that dead-end job. (Tài năng của anh ta đã tiêu tan trong công việc bế tắc đó.)
Rot off: Rụng đi, tách ra do mục nát.
- The branch had rotted off the tree. (Cành cây đã mục và rụng khỏi thân cây.)
danh từ
- sự mục nát, sự thối rữa
- (từ lóng) chuyện vớ vẩn, chuyện dại dột ((cũng) tommy rot)
- don't talk rot!đừng có nói vớ vẩn!
- ((thường) the rot) bệnh sán lá gan (ở cừu)
- một loạt những thất bại (trong môn crickê, trong chiến tranh...)
- a rot set inbắt đầu một loạt những thất bại
- tình trạng phiền toái khó chịu
nội động từ
- mục rữa
- nói đùa, nói bỡn; chòng ghẹo, trêu tức; nói mỉa
- chết mòn, kiệt quệ dần
- to be left to rot in goalbị ngồi tù đến chết dần chết mòn
ngoại động từ
- làm cho mục nát
- (từ lóng) làm hỏng, làm đảo lộn (kế hoạch...)
- nói dối, lừa phỉnh (ai)
Idioms
- to rot aboutlơ vơ lẩn vẩn lãng phí thì giờ
- to rot awaychết dần chết mòn
- to rot offtàn héo, tàn tạ