riot

/'raiət/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự náo động, sự náo loạn, cuộc bạo loạn: Một tình trạng hỗn loạn công cộng, thường liên quan đến một đám đông gây rối trật tự, phá hoại tài sản hoặc bạo lực.
    • Sự tràn lan, sự lộn xộn rực rỡ (màu sắc, âm thanh): Một sự phô bày lộn xộn nhưng sống động dồi dào của một thứ đó.
    • Sự phóng đãng, cuộc chè chén ầm ĩ: Một cuộc vui chơi quá độ, ồn ào thường thiếu kiểm soát.
  2. Động từ:

    • Nổi loạn, gây náo loạn: Tham gia hoặc gây ra một cuộc náo loạn, bạo loạn.
    • Sống phóng đãng, chè chén ầm ĩ: Tham gia vào các hoạt động vui chơi, tiệc tùng quá mức ồn ào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The protest turned into a violent riot. (Cuộc biểu tình biến thành một cuộc bạo loạn đẫm máu.)
    • The garden was a riot of color in the spring. (Khu vườn một cung màu sắc rực rỡ vào mùa xuân.)
    • Their party last night was an absolute riot. (Bữa tiệc tối qua của họ thực sự một cuộc chè chén ầm ĩ.)
  • Động từ:

    • Angry citizens began to riot in the streets. (Những người dân tức giận bắt đầu nổi loạn trên đường phố.)
    • They spent the weekend rioting in the city's clubs. (Họ dành cả cuối tuần để chè chén ầm ĩ trong các câu lạc bộ của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run riot": (1) Tha hồ hoành hành, lan tràn không kiểm soát; (2) Hành động một cách bừa bãi, thiếu kỷ luật.

    • Weeds are running riot in the abandoned field. (Cỏ dại đang mọc tràn lan không kiểm soát trên cánh đồng bỏ hoang.)
    • His imagination ran riot as he wrote the fantasy novel. (Trí tưởng tượng của anh ấy bay bổng không giới hạn khi viết cuốn tiểu thuyết giả tưởng.)
  • "to read the Riot Act": Cảnh cáo nghiêm khắc, ra lệnh phải chấm dứt hành vi gây rối.

    • The teacher read the Riot Act to the noisy class. (Giáo viên đã cảnh cáo nghiêm khắc lớp học ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Riotous (adj): (1) Hỗn loạn, náo loạn; (2) Ồn ào, phóng túng.

    • The demonstration was peaceful, not riotous. (Cuộc biểu tình diễn ra ôn hòa, không hỗn loạn.)
    • They had a riotous celebration after winning the championship. (Họ đã một bữa tiệc mừng ồn ào, phóng túng sau khi giành chứcđịch.)
  • Rioter (n): Người tham gia bạo loạn, kẻ gây rối.

    • Several rioters were arrested by the police. (Một số kẻ gây rối đã bị cảnh sát bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa náo loạn): Uprising (cuộc nổi dậy), rebellion (cuộc nổi loạn), turmoil (sự hỗn loạn), disturbance (sự gây rối).
  • Danh từ (nghĩa chè chén): Revelry (cuộc vui chè chén), carousal (cuộc chè chén ầm ĩ), orgy (cuộc chè chén thác loạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Riot away: Phung phí (thời gian, tiền bạc) vào những cuộc ăn chơi trác táng.
    • He riot away his youth in endless parties. (Anh ta phung phí tuổi trẻ của mình vào những bữa tiệc triền miên.)
Thành ngữ liên quan
  • A riot of color/sound: Một sự pha trộn lộn xộn nhưng sống động đa dạng của màu sắc hoặc âm thanh.

    • The market was a riot of color and smell. (Chợ một bức tranh hỗn độn đầy màu sắc mùi hương.)
  • It's a riot: (Cách nói thông tục) Rất buồn cười, rất vui nhộn.

    • That comedy show is a riot! (Chương trình hài kịch đó thật buồn cười!)
danh từ
  1. sự náo động, sự náo loạn, sự tụ tập phá rối (trật tự công cộng...)
  2. cuộc nổi loạn, cuộc dấy loạn
  3. sự phóng đãng, sự trác táng, sự ăn chơi hoang toàng
  4. cuộc chè chén ầm ĩ, cuộc trác táng ầm ĩ, sự quấy phá ầm ĩ (của những người chè chén...)
  5. sự bừa bãi, sự lộn xộn, sự lung tung
    • a riot of colours
      một mớ màu sắc lộn xộn
    • a riot of sound
      âm thanh lộn xộn
    • a riot of wild trees
      một đám cây dại mọc bừa bãi
  6. (săn bắn) sự đánh hơi lung tung, sự theo vết lung tung (chó)

Idioms

  • Riot Act
    đạo luật ngăn ngừa sự tụ tập phá rối trật tự
  • to read the Riot Act
    cảnh cáo không cho tụ tập phá rối trật tự, cảnh cáo bắt phải giải tán
  • to run riot
    tha hồ hoành hành được buông thả bừa bãi
nội động từ
  1. gây hỗn loạn, làm náo loạn
  2. nổi loạn, dấy loạn
  3. sống phóng đãng, sống hoang toàng, ăn chơi trác táng
  4. chè chén ầm ĩ, quấy phá ầm ĩ
ngoại động từ
  1. (+ away) phung phí (thì giờ, tiền bạc...) vào những cuộc ăn chơi trác táng
    • to riot away
      phung phí thì giờ vào những cuộc ăn chơi trác táng
  2. (+ out) ăn chơi trác táng làm mòn mỏi hư hỏng (cuộc đời)
    • to riot out one's life
      ăn chơi trác táng làm mòn mỏi hư hỏng cuộc đời