roister

/'rɔistə/
Học thuật
Thân thiện
roister

A group of friends roister at a lively tavern.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm ầm ĩ, làm om sòm: Hành động ồn ào, náo nhiệt, thường do một nhóm người gây ra.
    • Chè chén ầm ĩ: Tham gia vào một bữa tiệc hoặc cuộc vui ồn ào, náo nhiệt, thường liên quan đến việc uống rượu.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • A group of young men could be heard roistering in the street late at night. (Có thể nghe thấy một nhóm thanh niên đang làm ầm ĩ trên phố vào đêm khuya.)
    • After the victory, the fans roistered through the city center. (Sau chiến thắng, các cổ động viên đã nghênh ngang ầm ĩ khắp trung tâm thành phố.)
    • He spent his youth roistering with friends instead of studying. (Anh ta đã trải qua tuổi trẻ của mình để chè chén ầm ĩ với bạn bè thay vì học hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to roister about/through": đi lang thang một cách ồn ào, náo nhiệt qua một khu vực nào đó.
    • The revelers roistered through the old town squares. (Những người ăn mừng đã đi ầm ĩ qua các quảng trường của khu phố cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Roisterer (danh từ): người hay chè chén, người hay làm ầm ĩ.
    • The tavern was full of roisterers. (Quán rượu đầy những kẻ chè chén ầm ĩ.)
  • Roisterous (tính từ): ồn ào, náo nhiệt.
    • The party had a roisterous atmosphere. (Bữa tiệc một bầu không khí ồn ào, náo nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Carouse: chè chén, tiệc tùng ầm ĩ.
  • Revel: ăn mừng, vui chơi ồn ào.
  • Make merry: vui chơi, ăn mừng.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "roister" thường mang sắc thái hơi cổ xưa hoặc văn chương, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. thường mô tả hành vi ồn ào, quá khích, đôi khi thiếu kiểm soát của một nhóm người.
roister

A group of friends roister at a lively tavern.

nội động từ
  1. làm om sòm, làm ầm ĩ
  2. chè chén ầm ĩ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "roister"