rooster
/'ru:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà trống: Một con gà đực trưởng thành, thường có bộ lông sặc sỡ, mào đỏ và biết gáy vào buổi sáng. Từ này thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rooster crows at dawn every morning. (Con gà trống gáy vào lúc bình minh mỗi sáng.)
- We have one rooster and several hens in our backyard. (Chúng tôi có một con gà trống và vài con gà mái trong sân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"As proud as a rooster": Tự hào, hãnh diện như gà trống.
- He strutted around the office as proud as a rooster after his promotion. (Anh ta đi khệnh khạng quanh văn phòng hãnh diện như gà trống sau khi được thăng chức.)
"The rooster's crow": Tiếng gáy của gà trống, thường tượng trưng cho bình minh hoặc sự báo hiệu.
- The village wakes up to the rooster's crow. (Ngôi làng thức giấc với tiếng gà trống gáy.)
Biến thể và từ gần giống
- Cock (n): Gà trống (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Anh hoặc trong ngữ cảnh chung).
- Chanticleer (n): Tên riêng thường đặt cho gà trống trong các câu chuyện ngụ ngôn và văn học.
Từ đồng nghĩa
- Cock: Gà trống.
- Male chicken: Gà đực.
Thành ngữ liên quan
- "A rooster one day, a feather duster the next": (Thành ngữ ám chỉ sự thay đổi nhanh chóng của vận may hoặc địa vị, ví như từ một con gà trống oai vệ có thể trở thành một cái chổi lông).
- In the world of business, you're a rooster one day, a feather duster the next. (Trong thế giới kinh doanh, hôm nay bạn có thể rất thành công, nhưng ngày mai đã có thể thất thế.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gà trống