debauchery
/di'bɔ:tʃəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự trác táng, sự truỵ lạc: Chỉ lối sống buông thả, sa đọa, thường liên quan đến việc tham gia quá mức vào các thú vui nhục dục, rượu chè và các hành vi thiếu đạo đức.
- Sự làm hư hỏng, sự bại hoại: Hành động làm cho ai đó trở nên hư hỏng về mặt đạo đức hoặc lối sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel depicts a life of luxury and debauchery. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một cuộc sống xa hoa và trác táng.)
- He abandoned his studies and sank into debauchery. (Anh ta từ bỏ việc học và chìm đắm vào cuộc sống truỵ lạc.)
- The ruler's debauchery led to the downfall of his kingdom. (Sự trác táng của vị vua đã dẫn đến sự sụp đổ của vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a life of debauchery": một cuộc sống trác táng.
- After winning the lottery, he fell into a life of debauchery. (Sau khi trúng số, anh ta rơi vào một cuộc sống trác táng.)
- "to lead someone into debauchery": dẫn dắt ai đó vào con đường truỵ lạc.
- He was accused of leading the young prince into debauchery. (Hắn ta bị buộc tội dẫn dắt hoàng tử trẻ vào con đường truỵ lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Debauch (động từ): làm cho ai đó trở nên trác táng, sa ngã; (danh từ): một cuộc chè chén truỵ lạc.
- He feared that the city would debauch his innocent son. (Ông ấy sợ rằng thành phố sẽ làm hư hỏng đứa con trai ngây thơ của mình.)
- Debauched (tính từ): trác táng, truỵ lạc.
- The debauched nobleman spent all his money on parties. (Tên quý tộc trác táng đã tiêu hết tiền vào các bữa tiệc.)
- Debauchee (danh từ): người sống trác táng, kẻ truỵ lạc.
- The old debauchee finally repented for his sins. (Kẻ truỵ lạc già cuối cùng cũng hối hận về tội lỗi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Dissipation: sự phóng đãng, sự ăn chơi phung phí (thời gian, tiền bạc, sức khỏe).
- Licentiousness: sự phóng túng, sự vô đạo đức (đặc biệt về mặt tình dục).
- Depravity: sự đồi bại, sự suy đồi về đạo đức.
- Profligacy: sự phóng túng, phung phí.
Thành ngữ liên quan
- A den of debauchery: một sào huyệt/sự truỵ lạc.
- The police raided the club, calling it a den of debauchery. (Cảnh sát đột kích vào câu lạc bộ, gọi nó là một sào huyệt truỵ lạc.)
danh từ
- sự trác tráng, sự truỵ lạc
- to turn to debaucherychơi bời truỵ lạc
- sự cám đỗ
- sự làm hư hỏng, sự làm bại hoại