orgy

/'ɔ:dʤi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc chè chén say sưa, cuộc truy hoan: Một buổi tụ tập hoang dã, thường liên quan đến việc uống rượu quá độ các hành vi phóng đãng, thiếu kiểm soát.
    • Sự thái quá, sự lu (nghĩa bóng): Hành động hoặc giai đoạn thể hiện sự nuông chiều, đắm chìm quá mức vào một hoạt động nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The ancient texts described wild orgies during certain festivals. (Các văn bản cổ mô tả những cuộc truy hoan dữ dội trong một số lễ hội.)
    • The party turned into a drunken orgy. (Bữa tiệc biến thành một cuộc chè chén say sưa.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • After receiving his bonus, he went on an orgy of shopping. (Sau khi nhận tiền thưởng, anh ta lao vào một cuộc mua sắm thái quá.)
    • The last week of the project was an orgy of work. (Tuần cuối của dự án một sự bù đầu công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an orgy of violence": một sự bùng nổ bạo lực thái quá.

    • The film depicted an orgy of violence that shocked the audience. (Bộ phim mô tả một sự bùng nổ bạo lực thái quá làm khán giả sốc.)
  • "an orgy of destruction": một sự phá hoại hủy diệt dữ dội.

    • The rioters went on an orgy of destruction, looting stores and burning cars. (Những kẻ bạo loạn đã thực hiện một cuộc phá hoại hủy diệt, cướp phá cửa hàng đốt xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Orgiastic (tính từ): thuộc về orgy; tính chất truy hoan, cuồng loạn.
    • The music had an orgiastic rhythm. (Âm nhạc nhịp điệu cuồng loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bacchanalia: cuộc chè chén say sưa (từ gốc La ).
  • Debauchery: sự trác táng, truy hoan.
  • Binge: sự chè chén say sưa; sự nuông chiều quá độ vào một việc đó (như xem phim, mua sắm).
  • Spree: cuộc vui chơi, tiêu xài hoặc hoạt động thái quá trong một thời gian ngắn.
Lưu ý
  • Từ "orgy" nguồn gốc từ các nghi lễ bí mật (secret rites) trong tôn giáo Hy Lạp La cổ đại, liên quan đến thần rượu Dionysus/Bacchus, bao gồm ca hát, nhảy múa, uống rượu hoạt động tình dục.
  • Trong cách dùng hiện đại, từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thái quá, mất kiểm soát suy đồi về mặt đạo đức. Nghĩa bóng phổ biến hơn trong văn viết trung lập để nhấn mạnh mức độ quá mức của một hoạt động.
danh từ, (thường) số nhiều
  1. cuộc chè chén say sưa, cuộc truy hoan, cuộc trác táng
  2. ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp) cuộc truy hoan của thần rượu
  3. (nghĩa bóng) sự lu
    • an orgy of parties
      liên hoan lu
    • an orgy of work
      công việc bù đầu