binge

/bindʤ/
Học thuật
Thân thiện
binge

The kids binged on ice cream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động ăn uống hoặc tiêu thụ một thứ đó một cách quá mức, không kiểm soát trong một khoảng thời gian ngắn: "binge" thường chỉ việc tiêu thụ một lượng lớn thức ăn, đồ uống hoặc thậm chí nội dung giải trí một cách liên tục thái quá.
    • Một đợt hoặc giai đoạn hành xử theo một cách cực đoan, thường tiêu cực: "binge" cũng có thể mô tả một giai đoạn dài tham gia quá mức vào một hoạt động nào đó, như mua sắm hoặc xem chương trình.
  2. Động từ:

    • Ăn uống hoặc tiêu thụ một cách vô độ, không kiểm soát: Hành động tham gia vào một "binge", đặc biệt với thức ăn hoặc đồ uống.
    • Xem hoặc làm một việc đó liên tục, không ngừng nghỉ trong thời gian dài: Thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại như xem nhiều tập phim liên tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After the exam, he went on a chocolate binge. (Sau kỳ thi, anh ấy đã một cuộc ăn sô cô la thả ga.)
    • A weekend binge-watching session left her feeling exhausted. (Một buổi xem phim liên tục cả ngày cuối tuần khiến ấy cảm thấy kiệt sức.)
  • Động từ:

    • She tends to binge on junk food when she's stressed. ( ấy xu hướng ăn vô tội vạ đồ ăn vặt khi bị căng thẳng.)
    • We binged the entire new season in one night. (Chúng tôi đã xem liền một mạch trọn bộ mùa phim mới trong một đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a binge": bắt đầu một cuộc chè chén, ăn uống hoặc tiêu xài say sưa.

    • He went on a shopping binge and maxed out his credit card. (Anh ta đã lao vào một cuộc mua sắm thả ga làm quá hạn mức thẻ tín dụng.)
  • "binge behavior": hành vi tiêu thụ hoặc tham gia quá mức, thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu kiểm soát.

    • Binge behavior is often a coping mechanism for underlying stress. (Hành vi ăn uống/tiêu dùng vô độ thường chế đối phó với căng thẳng tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bingeing/Binging (danh động từ/động tính từ): hành động đang tham gia vào một "binge".

    • His binge eating is a cause for concern. (Hành vi ăn uống vô độ của anh ấy một nguyên nhân đáng lo ngại.)
  • Binge-watch (động từ, biến thể ghép): xem nhiều tập của một chương trình truyền hình liên tục, không nghỉ.

    • It's common to binge-watch a series over the weekend. (Việc xem liền một mạch một bộ phim dài tập vào cuối tuần rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Spree (danh từ): cuộc mua sắm hoặc tiêu xài thả ga.
  • Overindulge (động từ): nuông chiều bản thân quá mức, ăn uống quá độ.
  • Splurge (danh từ/động từ): tiêu xài phung phí, thường cho một dịp đặc biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Binge on: tiêu thụ một thứ đó (thường thức ăn, đồ uống hoặc giải trí) một cách quá mức.
    • He binged on potato chips while watching the game. (Anh ta ăn ngấu nghiến khoai tây chiên khi xem trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Binge and purge: một chu kỳ hành vi thường liên quan đến chứng rối loạn ăn uống, bao gồm ăn uống vô độ sau đó cố gắng loại bỏ lượng calo đã nạp vào.
    • The binge and purge cycle is extremely harmful to one's health. (Chu kỳ ăn uống vô độ rồi thanh lọc cơ thể cực kỳ hại cho sức khỏe.)
binge

The kids binged on ice cream.

danh từ
  1. (từ lóng) cuộc chè chén say sưa