being
/'bi:iɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sinh vật; con người: Chỉ một thực thể sống, đặc biệt là một người.
- Sự tồn tại; sự sống: Trạng thái hoặc thực tế là có thật, là sống.
- Bản chất; thể chất (con người): Bản ngã hoặc bản chất cốt lõi của một người.
Tính từ:
- Hiện tại, hiện nay, này: Dùng để chỉ thời điểm hiện tại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A strange being from another planet. (Một sinh vật kỳ lạ từ hành tinh khác.)
- The mystery of human being. (Bí ẩn của con người.)
- The company came into being in 1995. (Công ty được thành lập (ra đời) vào năm 1995.)
- She felt her whole being filled with joy. (Cô ấy cảm thấy toàn bộ con người mình tràn ngập niềm vui.)
Tính từ:
- For the time being, we will use the old system. (Trong thời gian hiện nay, chúng tôi sẽ sử dụng hệ thống cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Supreme Being": Đấng Chí Tôn, Thượng Đế.
- Many people pray to the Supreme Being. (Nhiều người cầu nguyện với Đấng Chí Tôn.)
- "in being": Đang tồn tại, hiện hữu.
- All the forces in being were mobilized. (Tất cả các lực lượng hiện có đã được huy động.)
Biến thể và từ gần giống
- Being (v-ing): Là dạng hiện tại phân từ của động từ "to be" (thì, là, ở).
- She is being careful. (Cô ấy đang cẩn thận.)
- Human being (n): Con người.
- Well-being (n): Sự hạnh phúc, sự thịnh vượng, phúc lợi.
- The well-being of employees is important. (Phúc lợi của nhân viên rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sinh vật): Creature (sinh vật), entity (thực thể).
- Danh từ (sự tồn tại): Existence (sự tồn tại), life (sự sống).
- Danh từ (bản chất): Essence (bản chất), core (cốt lõi), self (bản ngã).
Thành ngữ liên quan
- "To come into being": Ra đời, được hình thành, bắt đầu tồn tại.
- The idea came into being during a long discussion. (Ý tưởng được hình thành trong một cuộc thảo luận dài.)
danh từ
- sinh vật; con người
- human beingcon người
- sự tồn tại; sự sống
- in beingtồn tại; sống
- bản chất; thể chất (con người)
Idioms
- to come into being(xem) come
- the Supreme Beingđấng chí tôn Thượng đế
tính từ
- hiện tại, hiện nay, này
- for the time beingtrong thời gian hiện nay, trong thời gian này