existence
/ig'zistəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tồn tại, sự sống, sự sống còn: Trạng thái của một thứ gì đó đang có mặt, đang sống hoặc đang hiện hữu trong thực tế.
- Cuộc sống: Cách thức hoặc điều kiện sống của một người hoặc một sinh vật.
- Sự hiện có: Tình trạng một thứ gì đó đang có, đang được tìm thấy hoặc đang có hiệu lực.
- Vật có thật, thực thể: Một thứ cụ thể đang tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The existence of life on other planets is still a mystery. (Sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác vẫn còn là một bí ẩn.)
- He led a quiet existence in the countryside. (Ông ấy đã có một cuộc sống yên bình ở nông thôn.)
- The law has been in existence for over a century. (Đạo luật đó đã có hiệu lực trong hơn một thế kỷ.)
- Scientists debate the existence of such particles. (Các nhà khoa học tranh luận về sự hiện hữu của những hạt như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to come into existence": bắt đầu tồn tại, được tạo ra, ra đời.
- The company came into existence in 1995. (Công ty được thành lập vào năm 1995.)
"a struggle for existence": cuộc đấu tranh để sinh tồn.
- In nature, it's a constant struggle for existence. (Trong tự nhiên, đó là một cuộc đấu tranh sinh tồn không ngừng.)
"the very existence of...": chính sự tồn tại của...
- The very existence of the treaty is now in doubt. (Chính sự tồn tại của hiệp ước hiện đang bị nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Exist (động từ): tồn tại, sống, có thật.
- Do you believe ghosts exist? (Bạn có tin ma tồn tại không?)
Existent (tính từ): đang tồn tại, hiện có.
- We must work with the existent conditions. (Chúng ta phải làm việc với các điều kiện hiện có.)
Nonexistence (danh từ): sự không tồn tại.
- The theory argues for the nonexistence of absolute time. (Học thuyết đó lập luận cho sự không tồn tại của thời gian tuyệt đối.)
Từ đồng nghĩa
- Being: sự tồn tại, sinh vật.
- Presence: sự hiện diện.
- Survival: sự sống sót, sự tồn tại.
- Reality: thực tế, sự thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với danh từ "existence". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "exist".)
Thành ngữ liên quan
A hand-to-mouth existence: cuộc sống chật vật, kiếm ăn từng bữa.
- After losing his job, he lived a hand-to-mouth existence. (Sau khi mất việc, anh ấy sống một cuộc sống chật vật.)
To be a battle for existence: là một cuộc chiến sinh tồn.
- In the competitive market, it's a real battle for existence. (Trong thị trường cạnh tranh, đó thực sự là một cuộc chiến sinh tồn.)
danh từ
- sự tồn tại, sự sống, sự sống còn; cuộc sống
- in existencetồn tại
- a precarious existencecuộc sống gieo neo
- sự hiện có
- vật có thật, vật tồn tại, những cái có thật; thực thể