nonentity
/nɔ'nentiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vô giá trị, người không có tầm ảnh hưởng: Chỉ một người không quan trọng, không có địa vị, tài năng hoặc ảnh hưởng đáng kể trong xã hội.
- Sự không tồn tại, trạng thái không có thực: Chỉ việc hoàn toàn không tồn tại hoặc không có thực thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was treated as a nonentity by the arrogant manager. (Anh ta bị người quản lý kiêu ngạo đối xử như một kẻ vô giá trị.)
- Before the invention, the concept was a complete nonentity. (Trước khi có phát minh, khái niệm đó hoàn toàn không tồn tại.)
- She refused to be a nonentity and fought for her voice to be heard. (Cô ấy từ chối làm một người vô danh và đấu tranh để tiếng nói của mình được lắng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be reduced to a nonentity": bị hạ thấp thành một kẻ vô dụng, không còn ảnh hưởng.
- After the scandal, the once-powerful politician was reduced to a nonentity. (Sau vụ bê bối, chính trị gia từng quyền lực kia đã bị hạ bệ thành một kẻ vô danh tiểu tốt.)
"a political nonentity": một nhân vật chính trị không có thực quyền hoặc ảnh hưởng.
- Many considered him a political nonentity until he won the election. (Nhiều người coi ông ta là một nhân vật chính trị vô thưởng vô phạt cho đến khi ông thắng cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonexistence (n): sự không tồn tại. (Tập trung vào trạng thái hơn là con người).
- Nobody (n): người không quan trọng, kẻ vô danh. (Thường dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn "nonentity").
Từ đồng nghĩa
- Nobody: người vô danh.
- Cipher: con số không, người không có ảnh hưởng.
- Non-person: người bị xóa khỏi lịch sử hoặc bị phớt lờ.
Từ trái nghĩa
- Somebody: nhân vật quan trọng.
- Entity: thực thể, tồn tại có thực.
- V.I.P. (Very Important Person): người rất quan trọng.
Thành ngữ liên quan
- A mere nonentity: chỉ là một kẻ hoàn toàn vô giá trị.
- In the eyes of the elite, he was a mere nonentity. (Trong mắt giới thượng lưu, anh ta chỉ là một kẻ hoàn toàn vô giá trị.)
danh từ
- trạng thái không có, sự không tồn tại
- người vô giá trị, vật vô giá trị
- vật tưởng tượng
- con số không