bang

/bæɳ/
Học thuật
Thân thiện
bang

He shut the door with a loud bang.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng động lớn, tiếng nổ mạnh: Một âm thanh lớn, đột ngột thường ngắn, như tiếng đóng cửa mạnh hoặc tiếng nổ.
    • Một đánh mạnh: Một đánh hoặc va chạm mạnh mẽ.
    • Tóc cắt ngang trán: Kiểu tóc phần mái được cắt thẳng ngang ngay trên trán.
  2. Động từ:

    • Đập mạnh, đánh rầm: Tạo ra tiếng động lớn bằng cách đập, đóng mạnh một vật đó.
    • Đánh, đập mạnh vào: Va chạm hoặc đánh vào cái đó một cách mạnh mẽ thường gây tiếng ồn.
    • Cắt (tóc) ngang trán: Cắt tóc theo kiểu mái ngang thẳng trên trán.
  3. Phó từ:

    • Thẳng, ngay, chính xác: Một cách trực tiếp, chính xác hoặc đột ngột.
    • Rầm, ầm: Một cách ồn ào, với tiếng động lớn.
  4. Thán từ:

    • Bùm!, Đoàng!: Từ dùng để mô phỏng hoặc diễn tả tiếng nổ lớn, tiếng va đập mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (tiếng động):

    • The door shut with a loud bang. (Cánh cửa đóng sập lại với một tiếng rầm lớn.)
    • We heard a bang from the kitchen. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng nổ từ trong bếp.)
  • Danh từ ( đánh):

    • He got a bang on the head from the falling branch. (Anh ta bị một vào đầu từ cành cây rơi xuống.)
  • Động từ:

    • Please don't bang the door. (Làm ơn đừng đập cửa mạnh như vậy.)
    • He banged his fist on the table in anger. (Anh ta đập nắm tay xuống bàn trong cơn tức giận.)
  • Phó từ:

    • The car stopped bang in the middle of the road. (Chiếc xe dừng lại ngay giữa đường.)
    • The balloon went bang. (Quả bóng bay nổ tựp một cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go with a bang": diễn ra rất thành công, sôi nổi.

    • The party went with a bang. (Bữa tiệc diễn ra rất thành công rực rỡ.)
  • "to get a bang out of something" (thông tục): cảm thấy rất thích thú, phấn khích về điều đó.

    • He gets a bang out of watching old comedies. (Anh ấy cảm thấy rất thích thú khi xem những vở hài kịch .)
Biến thể từ gần giống
  • Big bang (n): Vụ nổ lớn (thuyết về nguồn gốc vũ trụ).
  • Bang-up (adj, thông tục): Xuất sắc, tuyệt vời.
    • He did a bang-up job. (Anh ấy đã làm một công việc tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiếng động): Boom (tiếng nổ), crash (tiếng va đập), slam (tiếng đập mạnh).
  • Động từ: Slam (đóng sầm), thump (đập thùm thụp), pound (nện, đập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bang on (v, thông tục): Nói đi nói lại một cách dai dẳng, đúng một cách đáng ngạc nhiên.

    • He's always banging on about politics. (Anh ta lúc nào cũng nói dai dẳng về chính trị.)
    • Your guess was bang on. (Dự đoán của bạn chính xác tuyệt đối.)
  • Bang into (v): Va mạnh vào, tình cờ gặp.

    • I banged into the door in the dark. (Tôi va mạnh vào cánh cửa trong bóng tối.)
    • I banged into an old friend at the mall. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũtrung tâm mua sắm.)
  • Bang out (v): Đánh máy ầm ầm, sáng tác nhanh.

    • She banged out the report in an hour. ( ấy đánh máy ầm ầm hoàn thành báo cáo trong một giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Bang for the buck: Giá trị nhận được tương xứng với số tiền bỏ ra.

    • This car gives you more bang for the buck. (Chiếc xe này mang lại giá trị xứng đáng với đồng tiền hơn.)
  • Bang to rights (chủ yếu Anh): Bị bắt quả tang, đầy đủ bằng chứng phạm tội.

    • The police caught him bang to rights. (Cảnh sát bắt anh ta quả tang.)
bang

He shut the door with a loud bang.

danh từ
  1. tóc cắt ngang trán
ngoại động từ
  1. cắt (tóc) ngang trán
danh từ
  1. tiếng sập mạnh; tiếng nổ lớn
    • to shut the door with a bang
      sập cửa đánh rầm một cái
ngoại động từ
  1. đánh mạnh, đập mạnh
    • to bang one's first on the table
      đập bàn thình thình
  2. nện đau, đánh, đấm
  3. (từ lóng) trôi hơn, vượt hơn
nội động từ
  1. sập mạnh; nổ vang
    • the gun banged
      tiếng súng nổ vang

Idioms

  • to bang off
    bắn hết (đạn)
phó từ
  1. thình lình; thẳng ngay vào; đánh rầm một cái; vang lên
    • to go bang at somebody
      thình lình lao vào ai
    • the ball hit him bang in the eye
      quả bóng tin trúng ngay vào mắt
    • to go bang
      nổ (súng)
thán từ
  1. păng, păng!, bùm, bùm!