bang
/bæɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng động lớn, tiếng nổ mạnh: Một âm thanh lớn, đột ngột và thường ngắn, như tiếng đóng cửa mạnh hoặc tiếng nổ.
- Một cú đánh mạnh: Một cú đánh hoặc va chạm mạnh mẽ.
- Tóc cắt ngang trán: Kiểu tóc có phần mái được cắt thẳng và ngang ngay trên trán.
Động từ:
- Đập mạnh, đánh rầm: Tạo ra tiếng động lớn bằng cách đập, đóng mạnh một vật gì đó.
- Đánh, đập mạnh vào: Va chạm hoặc đánh vào cái gì đó một cách mạnh mẽ và thường gây tiếng ồn.
- Cắt (tóc) ngang trán: Cắt tóc theo kiểu mái ngang thẳng trên trán.
Phó từ:
- Thẳng, ngay, chính xác: Một cách trực tiếp, chính xác hoặc đột ngột.
- Rầm, ầm: Một cách ồn ào, với tiếng động lớn.
Thán từ:
- Bùm!, Đoàng!: Từ dùng để mô phỏng hoặc diễn tả tiếng nổ lớn, tiếng va đập mạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (tiếng động):
- The door shut with a loud bang. (Cánh cửa đóng sập lại với một tiếng rầm lớn.)
- We heard a bang from the kitchen. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng nổ từ trong bếp.)
Danh từ (cú đánh):
- He got a bang on the head from the falling branch. (Anh ta bị một cú vào đầu từ cành cây rơi xuống.)
Động từ:
- Please don't bang the door. (Làm ơn đừng đập cửa mạnh như vậy.)
- He banged his fist on the table in anger. (Anh ta đập nắm tay xuống bàn trong cơn tức giận.)
Phó từ:
- The car stopped bang in the middle of the road. (Chiếc xe dừng lại ngay giữa đường.)
- The balloon went bang. (Quả bóng bay nổ tựp một cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go with a bang": diễn ra rất thành công, sôi nổi.
- The party went with a bang. (Bữa tiệc diễn ra rất thành công rực rỡ.)
"to get a bang out of something" (thông tục): cảm thấy rất thích thú, phấn khích về điều gì đó.
- He gets a bang out of watching old comedies. (Anh ấy cảm thấy rất thích thú khi xem những vở hài kịch cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Big bang (n): Vụ nổ lớn (thuyết về nguồn gốc vũ trụ).
- Bang-up (adj, thông tục): Xuất sắc, tuyệt vời.
- He did a bang-up job. (Anh ấy đã làm một công việc tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tiếng động): Boom (tiếng nổ), crash (tiếng va đập), slam (tiếng đập mạnh).
- Động từ: Slam (đóng sầm), thump (đập thùm thụp), pound (nện, đập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bang on (v, thông tục): Nói đi nói lại một cách dai dẳng, đúng một cách đáng ngạc nhiên.
- He's always banging on about politics. (Anh ta lúc nào cũng nói dai dẳng về chính trị.)
- Your guess was bang on. (Dự đoán của bạn chính xác tuyệt đối.)
Bang into (v): Va mạnh vào, tình cờ gặp.
- I banged into the door in the dark. (Tôi va mạnh vào cánh cửa trong bóng tối.)
- I banged into an old friend at the mall. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở trung tâm mua sắm.)
Bang out (v): Đánh máy ầm ầm, sáng tác nhanh.
- She banged out the report in an hour. (Cô ấy đánh máy ầm ầm hoàn thành báo cáo trong một giờ.)
Thành ngữ liên quan
Bang for the buck: Giá trị nhận được tương xứng với số tiền bỏ ra.
- This car gives you more bang for the buck. (Chiếc xe này mang lại giá trị xứng đáng với đồng tiền hơn.)
Bang to rights (chủ yếu Anh): Bị bắt quả tang, có đầy đủ bằng chứng phạm tội.
- The police caught him bang to rights. (Cảnh sát bắt anh ta quả tang.)
ngoại động từ
- cắt (tóc) ngang trán
danh từ
- tiếng sập mạnh; tiếng nổ lớn
- to shut the door with a bangsập cửa đánh rầm một cái
ngoại động từ
- đánh mạnh, đập mạnh
- to bang one's first on the tableđập bàn thình thình
- nện đau, đánh, đấm
- (từ lóng) trôi hơn, vượt hơn
nội động từ
- sập mạnh; nổ vang
- the gun bangedtiếng súng nổ vang
Idioms
- to bang offbắn hết (đạn)
phó từ
- thình lình; thẳng ngay vào; đánh rầm một cái; vang lên
- to go bang at somebodythình lình lao vào ai
- the ball hit him bang in the eyequả bóng tin trúng ngay vào mắt nó
- to go bangnổ (súng)
thán từ
- păng, păng!, bùm, bùm!