smasher

/'smæʃə/
Học thuật
Thân thiện
smasher

That new musical is a real smasher.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đập vỡ, người đánh vỡ: Chỉ một người hành động làm vỡ, đập nát một thứ đó.
    • Người giỏi, người cừ (từ lóng): Dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ một người rất tài năng, xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
    • Hàng loại thượng hạng (từ lóng): Chỉ một thứ đó rất tuyệt vời, xuất sắc, đáng chú ý.
    • đấm trời giáng: Một đấm rất mạnh.
    • lẽ đanh thép: Một lập luận hoặc bằng chứng rất thuyết phục, mạnh mẽ.
    • Người lưu hành bạc đồng giả: Kẻ làm phân phối tiền giả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a smasher of old traditions. (Anh ấy được biết đến như một người đập vỡ những truyền thống .)
    • That new player is a real smasher on the tennis court. (Tay vợt mới đó thực sự một người cừ trên sân quần vợt.)
    • The new action movie is an absolute smasher at the box office. (Bộ phim hành động mới một hàng loại thượng hạng tại phòng .)
    • He ended the argument with a verbal smasher. (Anh ta kết thúc cuộc tranh cãi bằng một lẽ đanh thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a smasher": (từ lóng) để chỉ một người hoặc thứ đó cực kỳ ấn tượng, thu hút.
    • Her latest novel is a real smasher. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ấy thực sự một tác phẩm xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Smash (động từ): đập vỡ, làm tan vỡ; (danh từ) đánh mạnh, thành công vang dội.
  • Smashing (tính từ, từ lóng): tuyệt vời, xuất sắc.
    • We had a smashing time at the party. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hit (danh từ): thành công vang dội, đánh.
  • Knockout (danh từ, từ lóng): người/vật rất hấp dẫn, đấm hạ đo ván.
  • Success (danh từ): thành công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "smasher" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "smash".) - Smash up: phá hủy hoàn toàn. - The vandals smashed up the phone booth. (Những kẻ phá hoại đã đập nát buồng điện thoại.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "smasher".)

smasher

That new musical is a real smasher.

danh từ
  1. người đập vỡ, người đánh vỡ
  2. (từ lóng) người giỏi, người cừ
  3. (từ lóng) hàng loại thượng hạng
  4. lẽ đanh thép
  5. đấm trời giáng
  6. cái ngã đau
  7. người lưu hành bạc đồng giả

Từ đồng nghĩa