pang
/pæɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn đau nhói, đau đớn đột ngột: Một cảm giác đau đớn về thể xác, thường đến đột ngột và dữ dội nhưng ngắn.
- Sự giằn vặt, day dứt (về tinh thần): Một cảm giác đau khổ hoặc hối tiếc mạnh mẽ về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She felt a sharp pang in her side. (Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở hông.)
- He experienced a pang of guilt after lying. (Anh ấy trải qua một sự day dứt của lương tâm sau khi nói dối.)
- The pang of hunger made it hard to concentrate. (Sự giằn vặt của cơn đói khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"birth pangs": cơn đau đẻ; (nghĩa bóng) những khó khăn ban đầu của một quá trình mới.
- The country went through the birth pangs of democracy. (Đất nước đã trải qua những cơn đau đẻ của nền dân chủ.)
"a pang of conscience/remorse": sự cắn rứt lương tâm.
- He felt a sudden pang of conscience about his decision. (Anh ấy đột nhiên cảm thấy cắn rứt lương tâm về quyết định của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pangs (danh từ số nhiều): thường được dùng để chỉ những cơn đau hoặc cảm giác day dứt lặp đi lặp lại.
- He suffered from hunger pangs. (Anh ấy chịu đựng những cơn đói cồn cào.)
Từ đồng nghĩa
- Twinge (n): cơn đau nhói, sự giật mình (thường nhẹ hơn và ngắn hơn "pang").
- Stab (n): cơn đau nhói như bị đâm (thường mạnh và đột ngột).
- Ache (n): cơn đau âm ỉ, kéo dài (khác với tính chất đột ngột của "pang").
Thành ngữ liên quan
- Pangs of jealousy/envy/regret: những cơn ghen tị/đố kỵ/hối tiếc dữ dội và đột ngột.
- She felt unexpected pangs of regret for not taking the opportunity. (Cô ấy cảm thấy những cơn hối tiếc bất ngờ vì đã không nắm lấy cơ hội.)
danh từ
- sự đau nhói, sự đau đớn; sự giằn vật, sự day dứt (của lương tâm)
- birth pangscơn đau đẻ
- the pangs of hungersự giằn vặt của cơn đói