spangly

/'spæɳgli/
Học thuật
Thân thiện
spangly

A performer wears a spangly costume on stage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trang kim, lấp lánh, lấp lánh như kim tuyến: Mô tả một vật được phủ hoặc trang trí bằng những mảnh nhỏ, sáng bóng, phản chiếu ánh sáng, thường sequin, hạt cườm, hoặc kim loại, tạo ra hiệu ứng lấp lánh khi di chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a spangly dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy lấp lánh kim tuyến đến bữa tiệc.)
    • The magician's spangly cape caught everyone's attention. (Chiếc áo choàng lấp lánh của ảo thuật gia thu hút sự chú ý của mọi người.)
    • The costume was covered in spangly sequins. (Bộ trang phục được phủ đầy sequin lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spangly" thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang, giải trí (như trang phục biểu diễn, hội) hoặc để mô tả những vật trang trí cầu kỳ, hào nhoáng.
    • The stage decorations were bright and spangly. (Đồ trang trí sân khấu sáng rực lấp lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Spangle (danh từ): Một mảnh nhỏ, mỏng, sáng bóng dùng để trang trí, như sequin hoặc kim tuyến.
    • The dress was sewn with thousands of silver spangles. (Chiếc váy được đính bằng hàng nghìn hạt kim tuyến bạc.)
  • Spangled (tính từ): Được trang trí hoặc phủ đầy spangles.
    • The star-spangled banner. (Lá cờ lấp lánh những ngôi sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Sparkly: lấp lánh, lấp lánh (nói chung).
  • Glittery: lấp lánh, long lanh (thường do những hạt nhỏ phản chiếu ánh sáng).
  • Sequined: được đính sequin.
  • Beaded: được đính hạt cườm, hạt.
Thành ngữ liên quan
  • "All that glitters is not gold" (Tục ngữ tương đương: "Chớ thấy sóng cả ngã tay chèo" hoặc nghĩa đen: "Không phải thứ lấp lánh cũng vàng"): Cảnh báo không nên đánh giá vẻ bề ngoài hào nhoáng, có thể không thật sự giá trị.
    • He bought the flashy car, but it breaks down often. Well, all that glitters is not gold. (Anh ta mua chiếc xe hào nhoáng, nhưng thường xuyên hỏng. Đúng không phải thứ lấp lánh cũng vàng.)
spangly

A performer wears a spangly costume on stage.

tính từ
  1. trang kim

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống