decorated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được trang hoàng, được trang trí: Chỉ trạng thái của một người, địa điểm hoặc vật đã được làm đẹp thêm bằng cách thêm vào các đồ vật, hoa văn, màu sắc hoặc chi tiết trang trí.
- Được tặng thưởng huân chương: (Nghĩa quân sự, danh dự) Chỉ một quân nhân hoặc cá nhân đã được trao tặng một hoặc nhiều huân chương, huy chương vì sự dũng cảm hoặc thành tích xuất sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (được trang trí):
- The hall was beautifully decorated for the wedding. (Hội trường được trang hoàng lộng lẫy cho đám cưới.)
- She gave me a decorated box to keep my jewelry. (Cô ấy đưa tôi một chiếc hộp được trang trí để đựng đồ trang sức.)
- Tính từ (được tặng thưởng):
- He is a highly decorated war veteran. (Ông ấy là một cựu chiến binh được tặng thưởng nhiều huân chương.)
- The decorated soldier received a medal for his bravery. (Người lính được tặng thưởng đã nhận huy chương vì lòng dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "richly decorated": được trang trí công phu, lộng lẫy.
- The palace rooms are richly decorated with gold leaf and frescoes. (Các căn phòng trong cung điện được trang trí lộng lẫy với lá vàng và tranh tường.)
- "heavily decorated": (1) được trang trí dày đặc chi tiết; (2) được tặng thưởng nhiều huân chương.
- The Christmas tree was heavily decorated with ornaments. (Cây thông Noel được trang trí dày đặc bằng các đồ trang trí.)
- A heavily decorated general gave the speech. (Một vị tướng được tặng thưởng nhiều huân chương đã phát biểu.)
Biến thể và từ liên quan
- Decorate (động từ): trang trí, tặng thưởng.
- We will decorate the house before the party. (Chúng tôi sẽ trang trí nhà cửa trước bữa tiệc.)
- Decoration (danh từ): (1) sự trang trí; (2) đồ trang trí; (3) huân chương.
- The decoration of the room took hours. (Việc trang trí căn phòng mất hàng giờ.)
- She put up festive decorations. (Cô ấy treo những đồ trang trí lễ hội.)
- He wore his military decorations on his uniform. (Ông ấy đeo những huân chương quân sự lên bộ đồng phục.)
Từ đồng nghĩa
- Adorned: được tô điểm, trang hoàng.
- The bride's hair was adorned with flowers. (Mái tóc của cô dâu được tô điểm bằng hoa.)
- Embellished: được tô điểm, thêm thắt chi tiết trang trí.
- The story was embellished with exciting details. (Câu chuyện được thêm thắt những chi tiết ly kỳ.)
- Ornamented: được trang trí bằng đồ trang sức, họa tiết.
- An ornamented ceiling. (Một trần nhà được trang trí công phu.)
Thành ngữ liên quan
- "Decorated to the nines": (Thành ngữ thông tục) ăn mặc hoặc trang trí một cách cực kỳ lộng lẫy, bắt mắt.
- She arrived at the gala, decorated to the nines in a designer gown. (Cô ấy đến dự buổi dạ hội, ăn mặc lộng lẫy trong một bộ váy của nhà thiết kế.)
Adjective
- được trang hoàng, trang trí