adorned

Học thuật
Thân thiện
adorned

The queen's crown was adorned with sparkling jewels.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tô điểm, trang trí: Mô tả một người, địa điểm hoặc vật đã được làm cho đẹp hơn bằng cách thêm vào những đồ trang trí, phụ kiện, hoặc chi tiết trang nhã.
    • Được trang hoàng: Thường dùng để chỉ một không gian (như căn phòng, tòa nhà) đã được trang trí một cách công phu, lộng lẫy cho một dịp đặc biệt.
dụ sử dụng
  • (Cô dâu được tô điểm bằng những món trang sức đẹp một tấm voan mỏng manh.)
  • (Hội trường được trang hoàng bằng hoa biểu ngữ cho buổi lễ kỷ niệm.)
  • (Chiếc váy đen đơn giản của ấy được trang trí bằng một chiếc trâm bạc duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be adorned with/in something": được trang trí/tô điểm bằng cái .
    • The ancient manuscript was adorned with intricate gold leaf. (Bản thảo cổ được tô điểm bằng những chi tiết vàng phức tạp.)
    • She appeared, adorned in the traditional costume of her homeland. ( ấy xuất hiện, được trang điểm trong bộ trang phục truyền thống của quê hương mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Adorn (động từ): tô điểm, trang trí.
    • They worked to adorn the church for the wedding. (Họ làm việc để trang trí nhà thờ cho đám cưới.)
  • Adornment (danh từ): đồ trang trí, sự tô điểm.
    • The room was bare, with no adornment. (Căn phòng trống trơn, không đồ trang trí nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Decorated: được trang trí (nhấn mạnh đến việc thêm các yếu tố thẩm mỹ).
  • Embellished: được tô điểm, làm đẹp thêm (đôi khi hàm ý thêm chi tiết không cần thiết).
  • Ornamented: được trang hoàng, đồ trang trí.
Từ trái nghĩa
  • Plain: đơn giản, không trang trí.
  • Bare: trống trơn, trần trụi.
  • Unadorned: không được trang trí, mộc mạc.
adorned

The queen's crown was adorned with sparkling jewels.

Adjective
  1. được tô điểm, trang điểm, trang trí, trang hoàng