stab
/stæb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhát đâm, vết đâm: Hành động dùng vật nhọn (như dao, dùi) đâm xuyên qua một thứ gì đó, hoặc vết thương do hành động này gây ra.
- Cảm giác đau nhói, đột ngột: Một cảm giác đau đớn hoặc xúc động mạnh xảy ra bất ngờ, thường liên quan đến cảm xúc.
- (Thông tục) Sự cố gắng, sự thử làm: Một nỗ lực để làm điều gì đó, đặc biệt khi không chắc chắn về kết quả.
Động từ:
- Đâm, chọc: Hành động dùng vật nhọn (như dao, kéo) đâm mạnh và xuyên vào ai đó hoặc thứ gì đó.
- (Nghĩa bóng) Làm tổn thương, làm đau lòng: Gây ra cảm giác đau đớn về tinh thần hoặc tình cảm một cách sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He died from a single stab to the chest. (Anh ta chết vì một nhát đâm vào ngực.)
- She felt a stab of guilt when she saw his sad face. (Cô ấy cảm thấy một nỗi đau nhói của sự tội lỗi khi nhìn thấy khuôn mặt buồn bã của anh ấy.)
- It's my first stab at writing a novel. (Đây là lần đầu tiên tôi thử viết tiểu thuyết.)
Động từ:
- The robber stabbed the victim with a knife. (Tên cướp đã đâm nạn nhân bằng một con dao.)
- His betrayal stabbed her deeply. (Sự phản bội của anh ta đã làm cô đau lòng sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stab someone in the back": (nghĩa đen) đâm sau lưng ai; (nghĩa bóng) phản bội, hãm hại ai một cách bí mật và đê hèn.
- I trusted him, but he stabbed me in the back by stealing my clients. (Tôi đã tin tưởng anh ta, nhưng hắn đã đâm sau lưng tôi bằng cách lấy cắp khách hàng của tôi.)
"a stab in the dark": Một sự phỏng đoán, một nỗ lực dựa trên may rủi mà không có đủ thông tin.
- I don't know the answer; my guess is just a stab in the dark. (Tôi không biết câu trả lời; phỏng đoán của tôi chỉ là một sự mò mẫm may rủi.)
Biến thể và từ gần giống
- Stabbing (adj): (cảm giác) đau nhói, dữ dội.
- He felt a stabbing pain in his stomach. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói dữ dội trong bụng.)
- Stabber (n): kẻ đâm, thủ phạm dùng dao đâm.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nhát đâm): Thrust, jab, puncture.
- Danh từ (cảm giác đau): Pang, twinge, prick.
- Danh từ (sự thử): Attempt, try, shot.
- Động từ (đâm): Pierce, jab, knife, thrust.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stab at: Đâm về phía, cố gắng đánh trúng ai/cái gì; (nghĩa bóng) cố gắng làm hại (danh tiếng...).
- He stabbed at the piece of meat with his fork. (Anh ta chĩa nĩa về phía miếng thịt.)
- The article seemed to stab at the mayor's integrity. (Bài báo dường như nhằm vào uy tín của thị trưởng.)
Thành ngữ liên quan
- Have a stab at (something): Thử làm điều gì đó.
- Why don't you have a stab at fixing the bike? (Sao bạn không thử sửa chiếc xe đạp đi?)
- Stab of conscience/jealousy/regret, etc.: Cảm giác dằn vặt/ghen tị/hối hận... đột ngột và mạnh mẽ.
- A stab of jealousy went through her when she saw them together. (Một mũi ghen tị xuyên qua người cô khi thấy họ bên nhau.)
danh từ
- sự đâm bằng dao găm; vết thương đâm bằng dao găm, nhát đâm bằng dao găm
- (nghĩa bóng) điều làm cho đau lòng; điều xúc phạm đến tình cảm
- (từ lóng) sự cố gắng; sự làm thử
Idioms
- a stab in the backđiều vu khống; sự nói xấu sau lưng
ngoại động từ
- đâm (ai) bằng dao găm
- (nghĩa bóng) làm cho đau đớn (người nào, lương tâm, tình cảm...)
- chọc rỗ (gạch) trước khi trát vữa
nội động từ
- đâm bằng dao găm
- to stab at someoneđâm ai bằng dao găm
- nhằm đánh vào
- to stab at someone's reputationnhằm làm hại thanh danh ai
- đau nhói như dao đâm
Idioms
- to stab someone in the backvu khống ai; nói xấu sau lưng ai