stab

/stæb/
Học thuật
Thân thiện
stab

A chef carefully uses a knife to stab a piece of meat on a cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhát đâm, vết đâm: Hành động dùng vật nhọn (như dao, dùi) đâm xuyên qua một thứ đó, hoặc vết thương do hành động này gây ra.
    • Cảm giác đau nhói, đột ngột: Một cảm giác đau đớn hoặc xúc động mạnh xảy ra bất ngờ, thường liên quan đến cảm xúc.
    • (Thông tục) Sự cố gắng, sự thử làm: Một nỗ lực để làm điều đó, đặc biệt khi không chắc chắn về kết quả.
  2. Động từ:

    • Đâm, chọc: Hành động dùng vật nhọn (như dao, kéo) đâm mạnh xuyên vào ai đó hoặc thứ đó.
    • (Nghĩa bóng) Làm tổn thương, làm đau lòng: Gây ra cảm giác đau đớn về tinh thần hoặc tình cảm một cách sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He died from a single stab to the chest. (Anh ta chết một nhát đâm vào ngực.)
    • She felt a stab of guilt when she saw his sad face. ( ấy cảm thấy một nỗi đau nhói của sự tội lỗi khi nhìn thấy khuôn mặt buồn bã của anh ấy.)
    • It's my first stab at writing a novel. (Đây lần đầu tiên tôi thử viết tiểu thuyết.)
  • Động từ:

    • The robber stabbed the victim with a knife. (Tên cướp đã đâm nạn nhân bằng một con dao.)
    • His betrayal stabbed her deeply. (Sự phản bội của anh ta đã làm đau lòng sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stab someone in the back": (nghĩa đen) đâm sau lưng ai; (nghĩa bóng) phản bội, hãm hại ai một cách bí mật đê hèn.

    • I trusted him, but he stabbed me in the back by stealing my clients. (Tôi đã tin tưởng anh ta, nhưng hắn đã đâm sau lưng tôi bằng cách lấy cắp khách hàng của tôi.)
  • "a stab in the dark": Một sự phỏng đoán, một nỗ lực dựa trên may rủi không đủ thông tin.

    • I don't know the answer; my guess is just a stab in the dark. (Tôi không biết câu trả lời; phỏng đoán của tôi chỉ một sự mò mẫm may rủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stabbing (adj): (cảm giác) đau nhói, dữ dội.
    • He felt a stabbing pain in his stomach. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói dữ dội trong bụng.)
  • Stabber (n): kẻ đâm, thủ phạm dùng dao đâm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nhát đâm): Thrust, jab, puncture.
  • Danh từ (cảm giác đau): Pang, twinge, prick.
  • Danh từ (sự thử): Attempt, try, shot.
  • Động từ (đâm): Pierce, jab, knife, thrust.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stab at: Đâm về phía, cố gắng đánh trúng ai/cái ; (nghĩa bóng) cố gắng làm hại (danh tiếng...).
    • He stabbed at the piece of meat with his fork. (Anh ta chĩa nĩa về phía miếng thịt.)
    • The article seemed to stab at the mayor's integrity. (Bài báo dường như nhằm vào uy tín của thị trưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a stab at (something): Thử làm điều đó.
    • Why don't you have a stab at fixing the bike? (Sao bạn không thử sửa chiếc xe đạp đi?)
  • Stab of conscience/jealousy/regret, etc.: Cảm giác dằn vặt/ghen tị/hối hận... đột ngột mạnh mẽ.
    • A stab of jealousy went through her when she saw them together. (Một mũi ghen tị xuyên qua người khi thấy họ bên nhau.)
stab

A chef carefully uses a knife to stab a piece of meat on a cutting board.

danh từ
  1. sự đâm bằng dao găm; vết thương đâm bằng dao găm, nhát đâm bằng dao găm
  2. (nghĩa bóng) điều làm cho đau lòng; điều xúc phạm đến tình cảm
  3. (từ lóng) sự cố gắng; sự làm thử

Idioms

  • a stab in the back
    điều vu khống; sự nói xấu sau lưng
ngoại động từ
  1. đâm (ai) bằng dao găm
  2. (nghĩa bóng) làm cho đau đớn (người nào, lương tâm, tình cảm...)
  3. chọc rỗ (gạch) trước khi trát vữa
nội động từ
  1. đâm bằng dao găm
    • to stab at someone
      đâm ai bằng dao găm
  2. nhằm đánh vào
    • to stab at someone's reputation
      nhằm làm hại thanh danh ai
  3. đau nhói như dao đâm

Idioms

  • to stab someone in the back
    vu khống ai; nói xấu sau lưng ai