jab

/dʤæb/
Học thuật
Thân thiện
jab

He gave his friend a playful jab in the arm with his elbow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • đấm thẳng nhanh mạnh: Một đấm trong quyền Anh được thực hiện nhanh, thẳng tay, thường dùng để thăm dò hoặc tấn công.
    • Cái thọc, cái chọc mạnh đột ngột: Hành động dùng ngón tay, khuỷu tay hoặc một vật nhọn đâm/thọc mạnh vào ai đó hoặc thứ đó.
    • (Y tế) Mũi tiêm: Cách nói thông thường để chỉ việc tiêm thuốc hoặc vắc-xin.
  2. Động từ:

    • Đấm thẳng, thọc mạnh: Hành động ra đòn đấm thẳng, nhanh mạnh.
    • Chọc, thọc, đâm mạnh: Hành động dùng ngón tay, khuỷu tay hoặc vật nhọn đẩy/đâm mạnh đột ngột vào ai/ cái .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The boxer used a quick jab to keep his opponent at a distance. ( quyền Anh dùng một đấm thẳng nhanh để giữ đối thủkhoảng cách an toàn.)
    • She felt a sharp jab in her side from his elbow. ( ấy cảm thấy một cái thọc mạnh vào sườn từ khuỷu tay anh ta.)
    • I'm going to the clinic for my flu jab. (Tôi sắp đến phòng khám để tiêm phòng cúm.)
  • Động từ:

    • He jabbed at the heavy bag with his left hand. (Anh ấy đấm thẳng tay trái vào bao cát.)
    • She jabbed her finger at the map to show me the location. ( ấy chọc ngón tay vào bản đồ để chỉ cho tôi địa điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jab at someone/something": đấm/thọc về phía ai/cái (có thể không trúng).

    • He kept jabbing at the air to practice his technique. (Anh ấy cứ đấm thẳng vào không trung để luyện tập kỹ thuật.)
  • "a jab of pain": một cơn đau nhói, đau buốt đột ngột.

    • He felt a sudden jab of pain in his knee. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói đột ngộtđầu gối.)
Biến thể từ gần giống
  • Jabbing (danh động từ/ tính từ): hành động đấm/thọc liên tục; mang tính chất thọc, chọc.
    • The constant jabbing motion made his shoulder sore. (Động tác đấm thẳng liên tục làm vai anh ấy đau nhức.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Punch ( đấm), poke (cái chọc), dig (cái thọc), injection (mũi tiêm).
  • Động từ: Poke (chọc), prod (thúc, chọt), thrust (đâm mạnh), punch (đấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jab out: đưa ra/đấm ra một cách đột ngột mạnh.

    • The snake jabbed out its tongue. (Con rắn thè cái lưỡi ra một cách đột ngột.)
  • Jab away (at something): tiếp tục đấm/thọc vào cái đó.

    • He was jabbing away at the keyboard angrily. (Anh ấy giận dữ liên tục vào bàn phím.)
Thành ngữ liên quan
  • Jab and move: (trong quyền Anh) chiến thuật đấm thẳng nhanh rồi di chuyển ngay để tránh đòn phản công.
    • His strategy was to jab and move, never staying in one place. (Chiến thuật của anh ấy đấm thẳng rồi di chuyển, không bao giờ đứng yên một chỗ.)
jab

He gave his friend a playful jab in the arm with his elbow.

danh từ
  1. nhát đâm mạnh, cái thọc mạnh
  2. nhát đâm bất thình lình; đánh bất thình lình
  3. (quân sự) trận đánh thọc sâu