jabot

/'ʤæbou/
Học thuật
Thân thiện
jabot

A woman wears a white blouse with a delicate lace jabot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dải ren hoặc vải xếp nếp trang trí: Một dải vải, thường ren hoặc vải mỏng xếp nếp, được đính vào phần cổ áo hoặc ngực áo của trang phục, chủ yếu để trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her wedding dress featured a delicate lace jabot at the neckline. (Váy cưới của ấy một dải ren jabot tinh xảophần cổ áo.)
    • In the 18th century, men's shirts often included an elaborate jabot. (Vào thế kỷ 18, áo sơ mi của đàn ông thường một jabot cầu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a jabot of lace": một dải jabot bằng ren.
    • The portrait showed the aristocrat wearing a shirt with a jabot of fine lace. (Bức chân dung cho thấy vị quý tộc mặc một chiếc áo sơ mi một dải jabot bằng ren mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruffle (n): Diềm xếp nếp (một dải vải được xếp thành nếp để trang trí, có thể tương tự như jabot nhưng thường rộng hơn có thểnhiều vị trí khác trên trang phục).
  • Frill (n): Diềm tua (một dải vải trang trí viền tua hoặc xếp nếp nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Neck ruff: Cổ áo xếp nếp (một kiểu cổ áo xếp nếp tròn, phổ biến trong các thời kỳ trước, khác với jabot thường dải rủ xuống).
  • Cravat (lịch sử): Khăn quàng cổ (một tiền thân của cà vạt, đôi khi chức năng trang trí tương tự ở vùng cổ).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "jabot".

jabot

A woman wears a white blouse with a delicate lace jabot.

danh từ
  1. ren, đăng ten (viền áo cánh đàn bà, ngực áo sơ mi đàn ông)

Từ gần giống