abut

/ə'bʌt/
Học thuật
Thân thiện
abut

The new park abuts the quiet residential street.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiếp giáp với, giáp ranh với: Chỉ việc một khu đất, tòa nhà, hoặc khu vực ranh giới chạm hoặc kề sát với một khu vực khác.
    • Dựa vào, nối đầu vào nhau: Chỉ việc một cấu trúc hoặc phần tử phần cuối hoặc cạnh chạm trực tiếp vào một cấu trúc khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Our property abuts the national forest, so we see a lot of wildlife. (Khu đất của chúng tôi tiếp giáp với rừng quốc gia, vậy chúng tôi thấy rất nhiều động vật hoang dã.)
    • The garage abuts the main house. (Nhà để xe dựa vào ngôi nhà chính.)
    • The two gardens abut on each other. (Hai khu vườn giáp ranh với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to abut on/upon something": tiếp giáp với cái đó (thường dùng cho đất đai, lãnh thổ).
    • The playing field abuts upon the school building. (Sân chơi tiếp giáp với tòa nhà trường học.)
  • "to abut against something": dựa sát vào, nối đầu vào cái đó (thường dùng cho các công trình xây dựng).
    • The new extension abuts against the old stone wall. (Phần mở rộng mới dựa sát vào bức tường đá .)
Biến thể từ gần giống
  • Abutment (danh từ): trụ cầu, điểm tựa; sự tiếp giáp.
    • The bridge's abutments are made of concrete. (Các trụ cầu được làm bằng tông.)
  • Abutting (tính từ): tiếp giáp, kề liền.
    • The abutting landowners had a dispute over the fence. (Những chủ đất kề liền đã tranh chấp về hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjoin: tiếp giáp, kề liền (có nghĩa rất gần).
  • Border on: giáp với, chung đường biên giới.
  • Be adjacent to: nằm liền kề với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường được sử dụng với giới từ 'on', 'upon', hoặc 'against' như đã nêu trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao', không phrasal verb phổ biến khác.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

abut

The new park abuts the quiet residential street.

động từ
  1. (+ on, upon) giáp giới với, tiếp giáp với
  2. (+ on, against) dựa vào, nối đầu vào nhau