abutter
/ə'bʌtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nhà đất láng giềng (ở ngay cạnh nhà đất của ai): Một người sở hữu một mảnh đất hoặc bất động sản có ranh giới chung, tiếp giáp trực tiếp với một mảnh đất hoặc bất động sản khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, quy hoạch đô thị và các vấn đề liên quan đến quyền sở hữu đất đai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city sent notices to all abutters regarding the new construction project. (Thành phố đã gửi thông báo đến tất cả các chủ nhà đất láng giềng liên quan đến dự án xây dựng mới.)
- As an abutter, he had the right to voice his concerns at the zoning board meeting. (Là một chủ nhà đất láng giềng, ông ấy có quyền bày tỏ lo ngại tại cuộc họp của hội đồng quy hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Abutter's rights": Quyền của chủ nhà đất láng giềng.
- The lawyer explained the abutter's rights to receive official notice of any changes. (Luật sư giải thích quyền của chủ nhà đất láng giềng trong việc nhận được thông báo chính thức về mọi thay đổi.)
"List of abutters": Danh sách các chủ nhà đất láng giềng.
- The developer must submit a complete list of abutters with the building permit application. (Chủ đầu tư phải nộp một danh sách đầy đủ các chủ nhà đất láng giềng cùng với đơn xin giấy phép xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
Abutting (adj): Tiếp giáp, liền kề.
- The abutting property owner was consulted. (Chủ sở hữu tài sản liền kề đã được tham vấn.)
Contiguous landowner: Chủ sở hữu đất liền kề (cùng nghĩa, ít mang tính pháp lý hơn).
Từ đồng nghĩa
- Adjacent landowner: Chủ sở hữu đất liền kề.
- Neighboring property owner: Chủ sở hữu tài sản láng giềng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "abutter" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, hành chính hoặc kỹ thuật liên quan đến quy hoạch, xây dựng và luật đất đai. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "hàng xóm" (neighbor) hoặc "chủ đất bên cạnh" thay thế.
danh từ
- (pháp lý) chủ nhà đất láng giềng (ở ngay cạnh nhà đất của ai)