abate

/ə'beit/
Học thuật
Thân thiện
abate

The storm began to abate as the heavy rain turned to a light drizzle.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm giảm bớt, làm dịu đi: Hành động làm cho cái đó (thường tiêu cực như đau đớn, căng thẳng, sức mạnh) trở nên ít hơn hoặc yếu đi.
    • Hạ, giảm (giá cả, số lượng): Làm cho mức độ hoặc số lượng thấp hơn.
    • (Pháp ) Huỷ bỏ, thủ tiêu: Làm mất hiệu lực của một lệnh hoặc quyết định pháp .
  2. Nội động từ:

    • Giảm đi, dịu đi, ngớt: Tự thân trở nên ít hơn, yếu hơn hoặc kết thúc dần (thường dùng cho các hiện tượng tự nhiên hoặc cảm giác).
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The medicine helped to abate her fever. (Thuốc đã giúp làm giảm cơn sốt của ấy.)
    • The government took measures to abate pollution. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để giảm ô nhiễm.)
    • The court decided to abate the old regulation. (Toà án quyết định huỷ bỏ quy định .)
  • Nội động từ:

    • The storm finally abated after three hours. (Cơn bão cuối cùng cũng ngớt sau ba tiếng đồng hồ.)
    • His anger abated when he heard the full explanation. (Cơn giận của anh ấy dịu đi khi nghe lời giải thích đầy đủ.)
    • The noise from the construction site abated in the evening. (Tiếng ồn từ công trường giảm dần vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to abate a nuisance" (Pháp ): Chấm dứt một tình trạng gây phiền toái.

    • The landlord was ordered to abate the noise nuisance. (Chủ nhà được lệnh phải chấm dứt tình trạng gây ồn ào phiền toái.)
  • "without abatement": Không suy giảm, không giảm bớt.

    • The demand for the product continued without abatement. (Nhu cầu cho sản phẩm vẫn tiếp tục không suy giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Abatement (danh từ): Sự giảm bớt, sự dịu đi; sự huỷ bỏ (pháp ).
    • There was a noticeable abatement in traffic noise. ( một sự giảm bớt đáng chú ý trong tiếng ồn giao thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: Reduce (giảm), lessen (làm ít đi), diminish (làm suy giảm), alleviate (làm dịu bớt), mitigate (giảm nhẹ).
  • Nội động từ: Subside (lắng xuống, ngớt), decrease (giảm), dwindle (giảm dần), wane (tàn lụi, suy yếu), let up (ngớt, giảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "abate" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. thường được sử dụng độc lập hoặc với tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "abate" một cách cố định.)

abate

The storm began to abate as the heavy rain turned to a light drizzle.

ngoại động từ
  1. làm dịu đi, làm yếu đi, làm giảm bớt
    • to abate a pain
      làm dịu đau
  2. hạ (giá), bớt (giá)
  3. làm nhụt (nhụt khí...)
  4. làm cùn (lưỡi dao...)
  5. thanh toán, làm mất hết (những điều khó chịu, bực bội)
  6. (pháp ) huỷ bỏ, thủ tiêu
  7. (kỹ thuật) ram (thép)
nội động từ
  1. dịu đi, yếu đi, nhụt đi, đỡ, bớt, ngớt
    • paint abates
      cơn đau dịu đi
    • storm abates
      cơn bão ngớt

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "abate"

Từ có nhắc đến "abate"