slake

/sleik/
Học thuật
Thân thiện
slake

He slakes his thirst with a glass of cold water.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm dịu, làm thỏa mãn (một cảm giác hoặc ham muốn): "slake" thường được dùng để chỉ việc làm giảm bớt hoặc thỏa mãn một cảm giác mạnh như khát, tò mò, hoặc cơn thèm muốn.
    • Làm tôi (vôi): Trong ngành hóa học xây dựng, "slake" có nghĩa trộn vôi sống (quicklime) với nước để tạo ra vôi tôi (slaked lime), một quá trình tỏa nhiệt.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa làm dịu, thỏa mãn):

    • Nothing could slake his thirst for knowledge. (Không có thể làm thỏa mãn cơn khát kiến thức của anh ta.)
    • She drank water to slake her thirst after the long run. ( ấy uống nước để giải cơn khát sau chặng chạy dài.)
  • Động từ (nghĩa làm tôi vôi):

    • The workers must slake the lime before using it in the mortar. (Các công nhân phải tôi vôi trước khi sử dụng trong vữa.)
    • Slaking lime is an exothermic reaction. (Việc tôi vôi một phản ứng tỏa nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slake one's curiosity": thỏa mãn tính tò mò của ai đó.

    • The documentary slaked my curiosity about ancient civilizations. (Bộ phim tài liệu đã thỏa mãn tính tò mò của tôi về các nền văn minh cổ đại.)
  • "to slake a desire": làm dịu đi một ham muốn.

    • He read adventure novels to slake his desire for excitement. (Anh ấy đọc tiểu thuyết phiêu lưu để làm dịu đi ham muốn được phiêu lưu mạo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Slaked (adj): đã được làm dịu, đã được thỏa mãn; hoặc (vôi) đã được tôi.
    • slaked lime (vôi tôi)
    • a slaked thirst (cơn khát đã được giải)
Từ đồng nghĩa
  • Quench: làm dịu, dập tắt (thường dùng với khát hoặc lửa).
  • Satisfy: thỏa mãn.
  • Assuage: làm dịu bớt (đau đớn, lo lắng).
  • Sate: làm thỏa mãn hoàn toàn (thường cho sự thèm ăn hoặc ham muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "slake")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "slake")

slake

He slakes his thirst with a glass of cold water.

ngoại động từ
  1. làm nhẹ, làm dịu (đau đớn); làm nguôi (mối hận...); làm thoả mãn
    • to slake one's thirst
      làm cho đỡ khát, giải khát
    • to slake a revenge
      trả thù
  2. tôi (vôi)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "slake"

Từ có nhắc đến "slake"