assuage
/ə'sweidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- Làm dịu bớt, làm giảm nhẹ (cảm giác tiêu cực): Hành động làm cho một cảm giác khó chịu, đau đớn, lo lắng hoặc buồn bã trở nên ít mãnh liệt hơn.
- Thỏa mãn, làm nguôi ngoai (một sự thèm muốn hoặc cảm giác): Hành động đáp ứng một nhu cầu hoặc ham muốn, từ đó khiến nó biến mất hoặc giảm đi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The medicine helped to assuage her pain. (Thuốc đã giúp làm dịu cơn đau của cô ấy.)
- He tried to assuage his guilt by apologizing. (Anh ấy cố gắng làm vơi đi cảm giác tội lỗi bằng cách xin lỗi.)
- Nothing could assuage her grief after the loss. (Không gì có thể làm dịu nỗi đau buồn của bà ấy sau sự mất mát.)
- A glass of water assuaged his thirst. (Một ly nước đã thỏa mãn cơn khát của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assuage fears/concerns": làm dịu đi những nỗi sợ hãi/lo ngại.
- The manager's speech was intended to assuage investors' fears about the company's future. (Bài phát biểu của người quản lý nhằm mục đích làm dịu đi những lo ngại của các nhà đầu tư về tương lai của công ty.)
"to assuage one's conscience": làm cho lương tâm đỡ cắn rứt.
- He made a donation to assuage his conscience about his good fortune. (Anh ta quyên góp để cho lương tâm đỡ cắn rứt về vận may của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Assuagement (danh từ): sự làm dịu đi, sự làm nguôi ngoai.
- The assuagement of suffering is a primary goal of medicine. (Việc làm giảm nhẹ đau khổ là mục tiêu chính của y học.)
Từ đồng nghĩa
- Alleviate: làm giảm nhẹ (đau đớn, khó khăn).
- Mitigate: giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng.
- Pacify: làm cho yên lòng, làm nguôi giận.
- Quench: làm thỏa mãn, dập tắt (cơn khát, ham muốn).
- Soothe: làm dịu, xoa dịu.
Từ trái nghĩa
- Aggravate: làm trầm trọng thêm.
- Exacerbate: làm cho tệ hơn.
- Intensify: làm tăng cường, làm mãnh liệt hơn.
ngoại động từ
- làm dịu bớt, làm khuây (nỗi đau buồn); an ủi, khuyên giải ai
- làm thoả mãn (sự thèm khát...)