placate
/plə'keit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xoa dịu, làm cho nguôi giận: Hành động làm cho ai đó bớt tức giận, bất mãn hoặc lo lắng bằng những lời nói hoặc hành động nhẹ nhàng, dễ chịu. Mục đích là để làm họ bình tĩnh lại và hài lòng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The manager tried to placate the upset customer with a full refund. (Người quản lý cố gắng xoa dịu vị khách không hài lòng bằng cách hoàn lại toàn bộ tiền.)
- He brought her flowers to placate her after their argument. (Anh ấy mang hoa đến để làm cô ấy nguôi giận sau cuộc cãi vã.)
- The government announced new policies to placate public anger. (Chính phủ công bố các chính sách mới để xoa dịu sự phẫn nộ của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be placated" (dạng bị động): được xoa dịu, được làm cho nguôi giận.
- The protesters were not placated by the official statement. (Những người biểu tình không được xoa dịu bởi tuyên bố chính thức.)
- "placating tone/gesture": giọng điệu/cử chỉ xoa dịu.
- She spoke in a placating tone to calm the frightened child. (Cô ấy nói bằng giọng điệu xoa dịu để trấn an đứa trẻ đang sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Placatory (tính từ): có tính chất xoa dịu, làm nguôi.
- He made a placatory remark. (Anh ta đưa ra một nhận xét có tính chất xoa dịu.)
- Placation (danh từ): sự xoa dịu, sự làm cho nguôi giận.
- Placation of all parties in the conflict is difficult. (Việc xoa dịu tất cả các bên trong cuộc xung đột là rất khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Appease: làm nguôi, dỗ dành (thường với nhượng bộ).
- Mollify: làm dịu đi (sự tức giận hoặc lo lắng).
- Pacify: trấn an, làm cho yên lặng, dẹp yên (sự náo loạn).
- Soothe: làm dịu, làm cho đỡ đau hoặc bớt khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Anger: làm tức giận.
- Enrage: làm phẫn nộ, làm giận dữ.
- Provoke: khiêu khích, chọc tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "placate" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "placate".)
ngoại động từ
- xoa dịu (ai); làm cho (ai) nguôi đi