conciliate
/kən'silieit/
Học thuậtThân thiện
The manager conciliates the upset customer with a sincere apology and a replacement product.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thu phục, lấy được (thiện cảm, sự ủng hộ): Hành động làm cho ai đó trở nên thân thiện, bớt thù địch hoặc giành được sự ủng hộ của họ.
- Xoa dịu, làm nguôi ngoai: Hành động làm giảm bớt sự tức giận, bất bình hoặc lo lắng của ai đó.
- Hoà giải, giảng hoà: Hành động mang lại sự hoà thuận giữa các bên đang xung đột hoặc bất đồng.
- Điều hoà (các quan điểm, lý thuyết): Hành động làm cho những thứ khác biệt hoặc mâu thuẫn trở nên tương thích hoặc hoà hợp với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The leader tried to conciliate the opposing factions. (Nhà lãnh đạo cố gắng hoà giải các phe phái đối lập.)
- A sincere apology can help conciliate an offended friend. (Một lời xin lỗi chân thành có thể giúp xoa dịu một người bạn bị xúc phạm.)
- He managed to conciliate the support of the undecided voters. (Anh ấy đã thu phục được sự ủng hộ của những cử tri còn lưỡng lự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conciliate someone to one's side": thu phục ai đó về phía mình.
- The diplomat's charm helped conciliate the local leaders to his side. (Sự quyến rũ của nhà ngoại giao đã giúp thu phục các nhà lãnh đạo địa phương về phía ông ta.)
"to conciliate discrepant theories": điều hoà những lý thuyết trái ngược nhau.
- Her research aims to conciliate the discrepant theories in quantum physics. (Nghiên cứu của cô ấy nhằm mục đích điều hoà những lý thuyết trái ngược trong vật lý lượng tử.)
Biến thể và từ gần giống
Conciliatory (adj): có tính chất hoà giải, nhằm xoa dịu.
- He made a conciliatory gesture by offering a handshake. (Anh ấy thực hiện một cử chỉ hoà giải bằng cách đề nghị bắt tay.)
Conciliation (n): sự hoà giải, sự điều hoà.
- The dispute was resolved through conciliation. (Tranh chấp đã được giải quyết thông qua hoà giải.)
Từ đồng nghĩa
- Pacify: làm nguôi, xoa dịu (cơn giận).
- Appease: làm dịu, chiều theo (để tránh xung đột).
- Reconcile: hoà giải, làm cho hoà hợp (thường giữa các bên hoặc ý tưởng).
- Mollify: làm dịu đi, làm giảm bớt (sự tức giận hoặc lo lắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "conciliate" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "conciliate".)
The manager conciliates the upset customer with a sincere apology and a replacement product.
ngoại động từ
- thu phục được, chiếm được, lấy được, gây được
- to the esteem ofthu phục được lòng kính mến của
- to conciliate somobody to one's sidethu phục được ai về phía mình
- xoa dịu
- hoà giải, giảng hoà
- điều hoà
- to conciliate discrepant theoriesđiều hoà những lý thuyết trái ngược nhau